brocard

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) lời chế giễu
    • Lancer des brocards
      buông lời chế giễu
  2. châm ngôn
  3. con hoẵng đực non (mới một năm tuổi)
    • Brocart

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "brocard"

brocard
Un homme lance un brocard à son ami en riant.