louange
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời ca ngợi, lời tán dương, lời khen ngợi: "louange" chỉ hành động hoặc lời nói thể hiện sự đánh giá cao, sự tán thành hoặc ngưỡng mộ đối với một người, một phẩm chất hoặc một hành động.
- Sự tán tụng, sự ca tụng: "louange" cũng có thể chỉ một bài văn, bài thơ hoặc bài diễn văn có nội dung ca ngợi, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a reçu de nombreuses louanges pour son travail. (Anh ấy đã nhận được nhiều lời khen ngợi cho công việc của mình.)
- Les louanges à la gloire de Dieu. (Những lời ca tụng vinh quang của Chúa.)
- Elle est avare de louanges. (Cô ấy rất hà tiện lời khen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chanter les louanges de quelqu'un": ca ngợi ai đó một cách nhiệt thành.
- Tout le monde chante ses louanges. (Mọi người đều ca ngợi anh ta.)
- "être digne de louange": đáng được khen ngợi.
- Son attitude est digne de louange. (Thái độ của anh ấy đáng được khen ngợi.)
- "couvert de louanges": được bao phủ bởi những lời khen, được ca ngợi rất nhiều.
- Le jeune artiste est couvert de louanges par la critique. (Nghệ sĩ trẻ được giới phê bình ca ngợi rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Louanger (động từ, ít dùng): ca ngợi, tán dương.
- Louangeur, louangeuse (tính từ/danh từ): có tính chất tâng bốc, người hay tâng bốc.
- Un discours louangeur. (Một bài diễn văn có tính chất tâng bốc.)
- Éloge (danh từ giống đực): bài ca ngợi, lời tán dương (thường trang trọng và có cấu trúc hơn "louange").
- Panégyrique (danh từ giống đực): bài tán dương, bài ca ngợi (thường dài và có tính chất văn chương hoặc cho một nhân vật quan trọng).
Từ đồng nghĩa
- Éloge: lời ca ngợi, bài tán dương.
- Compliment: lời khen, lời khen ngợi.
- Félicitation: lời chúc mừng, lời khen (vì thành tích).
- Apologie (trong một số ngữ cảnh): sự biện hộ, bênh vực (có thể mang nghĩa ca ngợi).
Từ trái nghĩa
- Critique: lời chỉ trích, phê bình.
- Blâme: lời khiển trách.
- Réprimande: lời quở trách.
- Injure: lời lăng mạ, xúc phạm.
Thành ngữ liên quan
- "Mériter des louanges": xứng đáng được khen ngợi.
- Son dévouement mérite des louanges. (Sự tận tụy của cô ấy xứng đáng được khen ngợi.)
- "S'attirer des louanges": tự mang lấy lời khen, được khen ngợi.
- Il s'est attiré des louanges pour son honnêteté. (Anh ta được khen ngợi vì sự trung thực của mình.)
danh từ giống đực
- hợp đồng cho thuê