brochant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Heraldry - Thuật huy hiệu):
- Trùm lên, đè lên: Dùng để mô tả một hình tượng (thường là một dải, thanh chéo hoặc hình học) được đặt chồng lên, phủ lên trên một huy hiệu hoặc một phần của huy hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une bande brochant sur l'écu. (Một dải chéo trùm lên trên khiên huy hiệu.)
- Le lion est représenté brochant sur les deux partitions du blason. (Con sư tử được mô tả đè lên trên cả hai phần phân chia của huy hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ cố định "brochant sur le tout":
- Nghĩa đen (Thuật huy hiệu): Trùm lên toàn bộ (huy hiệu). Chỉ một yếu tố được đặt chồng lên trung tâm của toàn bộ huy hiệu, phủ lên tất cả các hình tượng khác.
- Un écusson brochant sur le tout. (Một huy hiệu nhỏ trùm lên toàn bộ.)
- Nghĩa bóng (Văn chương, thường dùng với sắc thái mỉa mai hoặc nhấn mạnh): Lại thêm, lại còn thêm, còn hơn thế nữa (một điều tồi tệ hoặc đáng chú ý).
- Il a perdu son portefeuille, son téléphone, et brochant sur le tout, ses clés de voiture. (Anh ta mất ví, mất điện thoại, và lại còn thêm chìa khóa xe nữa.)
- La tempête a causé des inondations, des coupures de courant, et brochant sur le tout, une pénurie d'eau potable. (Cơn bão gây ra lũ lụt, mất điện, và lại thêm cả tình trạng thiếu nước sạch.)
Biến thể và từ liên quan
- Brochure (danh từ giống cái): Tập sách mỏng, tờ rơi. (Cùng gốc từ - đóng gáy sách, khâu lại).
- Brocher (động từ): Khâu sách, đóng gáy sách; (nghĩa bóng) phủ lên, điểm xuyết.
Lưu ý
- Từ brochant rất chuyên ngành trong lĩnh vực thuật huy hiệu. Trong ngôn ngữ hiện đại, nó chủ yếu xuất hiện trong cụm từ cố định "brochant sur le tout" để diễn đạt ý "thêm một điều tệ hại/đáng chú ý nữa" một cách văn chương.
tính từ
- trùm lên (huy hiệu)
- brochant sur le touttrùm lên toàn bộ (huy hiệu)
- La guerre, la famine et brochant sur le tout le cholérachiến tranh, đói khát và lại còn thêm bệnh dịch tả nữa