brocante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề buôn bán đồ cũ: Chỉ hoạt động kinh doanh, mua bán các đồ vật đã qua sử dụng, thường là đồ cổ hoặc đồ gia dụng cũ.
- Cửa hàng đồ cũ, chợ đồ cũ: Chỉ địa điểm, cửa hàng hoặc khu chợ chuyên bán các món đồ đã qua sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il tient une brocante dans le quartier. (Ông ấy điều hành một cửa hàng đồ cũ trong khu phố.)
- Nous avons trouvé cette lampe à une brocante. (Chúng tôi tìm thấy chiếc đèn này ở một chợ đồ cũ.)
- La brocante est un métier qui nécessite de bonnes connaissances. (Nghề buôn đồ cũ là một nghề đòi hỏi kiến thức tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire de la brocante": Làm nghề buôn bán đồ cũ hoặc đi mua sắm ở các cửa hàng/chợ đồ cũ.
- Le week-end, il aime faire de la brocante pour trouver des objets rares. (Cuối tuần, anh ấy thích đi săn đồ cũ để tìm những món đồ hiếm.)
"Marché aux puces et brocante": Một sự kiện thường kết hợp cả chợ trời bán đồ cũ (brocante) và chợ đồ cũ tổng hợp (marché aux puces).
- Le dimanche matin, la place accueille un marché aux puces et brocante. (Sáng Chủ nhật, quảng trường tổ chức một chợ trời bán đồ cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Brocanteur / Brocanteuse (danh từ): Người buôn bán đồ cũ (nam/nữ).
- La brocanteuse m'a raconté l'histoire de ce vase. (Người bán đồ cũ đã kể cho tôi nghe câu chuyện về chiếc bình này.)
Từ đồng nghĩa
- Marché aux puces: Chợ trời, chợ đồ cũ (thường chỉ một khu chợ ngoài trời lớn hơn).
- Commerce d'objets d'occasion: Nghề buôn bán đồ đã qua sử dụng.
Các cụm từ liên quan
- Chiner: Động từ có nghĩa là đi tìm mua đồ cũ, đồ cổ một cách vui thú.
- Ils sont partis chiner dans les brocantes de province. (Họ đã đi săn đồ ở các chợ đồ cũ trong tỉnh.)
Thành ngữ liên quan
- C'est de la brocante!: (Thành ngữ, nghĩa bóng) Đó là đồ tầm thường, không có giá trị! (Dùng để chê một thứ gì đó chất lượng kém hoặc không đáng tin cậy).
- Ce mécanisme est tout rouillé, c'est de la brocante ! (Cơ chế này rỉ sét hết rồi, đồ bỏ đi!)
danh từ giống cái
- nghề buôn đồ cũ