brocket

/'brɔkit/
Học thuật
Thân thiện
brocket

A young brocket deer steps cautiously through the forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hươu (nai) non mới gạc: Từ này dùng để chỉ một con hươu đực (thường hươu đỏ hoặc hươu sao) trong năm thứ hai hoặc thứ ba của , khi mới bắt đầu mọc gạc. Những chiếc gạc này thường chưa phân nhánh, chỉ những nhánh thẳng, không chĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter spotted a young brocket in the clearing. (Người thợ săn trông thấy một con hươu non mới gạc trong khoảng đất trống.)
    • Unlike a mature stag, a brocket has simple, unbranched antlers. (Không giống một con hươu đực trưởng thành, một con brocket gạc đơn giản, không phân nhánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học, "brocket" cũng tên gọi chung cho một nhóm các loài hươu nhỏNam Mỹ thuộc chi . Chúng thường gạc ngắn không phân nhánh, phù hợp với đặc điểm từ nguyên của từ.
    • The red brocket is a common species in the Amazon rainforest. (Hươu brocket đỏ một loài phổ biến trong rừng mưa Amazon.)
Biến thể từ gần giống
  • Brocket deer (n): Hươu brocket (dùng để chỉ các loài hươu nhỏ Nam Mỹ nói chung thuộc chi ).
Từ đồng nghĩa
  • Young stag: Hươu đực non.
  • Spike buck: (Thuật ngữ săn bắn) Hươu đực non gạc thẳng, chưa phân nhánh.
Lưu ý
  • Từ "brocket" rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về động vật học, săn bắn hoặc quản lý động vật hoang dã. Trong tiếng Việt, cách diễn đạt phổ biến dễ hiểu hơn "hươu/nai non mới gạc".
brocket

A young brocket deer steps cautiously through the forest clearing.

danh từ
  1. hươu (nai) non mới gạc

Từ gần giống