pricket
/'prickit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con hoẵng/nai đực non (hơn một năm tuổi): Một con hươu, nai hoặc hoẵng đực trong năm thứ hai của nó, khi sừng mới bắt đầu mọc và chưa phân nhánh.
- Que cắm nến: Một cái que hoặc trụ nhọn, thường bằng kim loại, được sử dụng để cắm và giữ một cây nến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (động vật):
- The hunter spotted a young pricket at the edge of the forest. (Người thợ săn nhìn thấy một con hoẵng đực non ở rìa rừng.)
- A pricket's antlers are simple spikes without any branches. (Sừng của một con nai non là những nhánh đơn giản không có ngạnh.)
Danh từ (dụng cụ):
- The candle was firmly placed on a brass pricket. (Cây nến được đặt chắc chắn trên một cái que cắm bằng đồng.)
- In medieval times, a pricket was a common household item for holding candles. (Vào thời trung cổ, que cắm nến là một vật dụng phổ biến trong gia đình để giữ nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pricket's sister": Một thuật ngữ cổ trong săn bắn để chỉ một con hoẵng/nai cái non (hơn một năm tuổi).
- The term "pricket's sister" is rarely used in modern wildlife biology. (Thuật ngữ "hoẵng cái non" hiếm khi được dùng trong sinh học động vật hoang dã hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Spike (n): Cái cọc nhọn, mũi nhọn. Có thể dùng thay thế cho nghĩa "que cắm nến" trong ngữ cảnh chung.
- He used a metal spike to hold the torch. (Anh ta dùng một cái cọc kim loại để giữ ngọn đuốc.)
- Yearling (n): Động vật một năm tuổi. Có thể dùng thay thế cho nghĩa động vật non trong ngữ cảnh chung về gia súc hoặc động vật.
- The farmer sold the yearling calves. (Người nông dân bán những con bê một năm tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "động vật non": Young stag, yearling deer.
- Cho nghĩa "que cắm nến": Candle spike, candle point.
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "pricket" là một từ khá chuyên ngành và cổ. Nghĩa chỉ "con nai non" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn truyền thống hoặc văn học cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa "que cắm nến" có thể phổ biến hơn một chút, nhưng vẫn được coi là từ chuyên môn về đồ cổ hoặc dụng cụ.
danh từ
- (động vật học) con hoẵng non, con nai non (hơn một năm, sừng chưa có nhánh)
- pricket's sisterhoẵng cái non (hơn 1 năm)
- cái que nhọn để cắm nến