pricket

/'prickit/
danh từ
  1. (động vật học) con hoẵng non, con nai non (hơn một năm, sừng chưa nhánh)
    • pricket's sister
      hoẵng cái non (hơn 1 năm)
  2. cái que nhọn để cắm nến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pricket
A young pricket stands alert in a sun-dappled forest clearing.