broken-field

Học thuật
Thân thiện
broken-field

A football player executes a broken-field run through the opposing team.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thay đổi hướng một cách thường xuyên đột ngột: Dùng để mô tả một chuyển động hoặc lối chơi không theo một đường thẳng hay hướng cố định, liên tục đổi hướng bất ngờ để né tránh chướng ngại vật hoặc đối thủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The running back is known for his broken-field running style. (Hậu vệ chạy cánh nổi tiếng với lối chạy né tránh liên tục.)
    • Her broken-field dribble confused the defenders. (Đường dẫn bóng liên tục đổi hướng của ấy đã làm các hậu vệ bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này xuất phát từ các môn thể thao Mỹ như bóng bầu dục bóng đá Mỹ, nơi cầu thủ tấn công phải chạy qua một "cánh đồng" (field) đầy những đối thủ đang cản phá, tạo nên một lối chạy "bị phá vỡ" (broken), không theo trật tự.
  • Có thể dùng để mô tả ẩn dụ cho bất kỳ hành động nào đòi hỏi sự linh hoạt né tránh trong một môi trường hỗn loạn.
    • Navigating the crowded market required broken-field walking. (Đi xuyên qua khu chợ đông đúc đòi hỏi phải đi bộ người liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Broken-field run (n): Pha chạy bóng né tránh (thường dùng trong bóng bầu dục/bóng đá Mỹ).
  • Broken-field runner (n): Cầu thủ giỏi trong các pha chạy bóng né tránh.
Từ đồng nghĩa
  • Evasive: (adj) né tránh, lảng tránh.
  • Zigzag: (adj) ngoằn ngoèo, chạy theo hình chữ Z.
Thành ngữ liên quan
  • To run a broken field: Thực hiện một pha chạy bóng (hoặc hành động) với nhiều động tác né tránh.
    • The politician had to run a broken field of difficult questions from the press. (Chính trị gia đó phải né tránh một loạt câu hỏi hóc búa từ giới báo chí.)
broken-field

A football player executes a broken-field run through the opposing team.

Adjective
  1. thay đổi hướng một cách thường xuyên đột ngột

Từ tương tự