broken
- Tính từ:
- Bị gãy, bị vỡ, bị hỏng: Chỉ một vật thể không còn nguyên vẹn, đã bị chia tách thành nhiều mảnh hoặc không còn hoạt động được.
- Đứt quãng, không liên tục: Chỉ một cái gì đó bị gián đoạn, không chảy mạch hoặc không ổn định.
- Suy nhược, kiệt quệ: Chỉ tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần bị suy sụp, yếu ớt.
- Không được giữ, bị vi phạm: Chỉ một lời hứa, thỏa thuận hoặc quy tắc đã không được tôn trọng hoặc thực hiện.
- Nói sai, không trôi chảy: Chỉ ngôn ngữ được sử dụng một cách không thành thạo, với nhiều lỗi.
Bị gãy, bị vỡ:
- He fixed the broken window. (Anh ấy sửa cái cửa sổ bị vỡ.)
- She has a broken arm. (Cô ấy bị gãy tay.)
Đứt quãng, không liên tục:
- I had a broken sleep last night. (Tối qua tôi có một giấc ngủ chập chờn.)
- The signal was broken and hard to understand. (Tín hiệu bị đứt quãng và khó nghe.)
Suy nhược, kiệt quệ:
- After the tragedy, he was a broken man. (Sau bi kịch, anh ta là một người đàn ông suy sụp.)
- Years of stress led to his broken health. (Nhiều năm căng thẳng dẫn đến sức khỏe suy nhược của anh ấy.)
Không được giữ, bị vi phạm:
- I feel sad about the broken promise. (Tôi cảm thấy buồn về lời hứa không được giữ.)
- A broken contract can lead to legal problems. (Một hợp đồng bị vi phạm có thể dẫn đến rắc rối pháp lý.)
Nói sai, không trôi chảy:
- He spoke in broken Vietnamese. (Anh ấy nói bằng tiếng Việt không trôi chảy.)
"broken home": gia đình tan vỡ (nơi cha mẹ ly dị hoặc ly thân).
- The child came from a broken home. (Đứa trẻ đến từ một gia đình tan vỡ.)
"broken record": (nghĩa bóng) người/cách nói lặp đi lặp lại một điều nhàm chán.
- Stop sounding like a broken record! (Đừng có nói lặp đi lặp lại như một cái đĩa vỡ nữa!)
- Break (v): làm vỡ, làm gãy, phá vỡ.
- Broke (adj, không chính thức): hết tiền, phá sản.
- I can't go out; I'm broke. (Tôi không thể đi chơi; tôi hết tiền rồi.)
- Shattered: vỡ tan thành nhiều mảnh (mạnh hơn "broken").
- Fractured: bị gãy, rạn nứt (thường dùng cho xương, vật cứng).
- Interrupted: bị gián đoạn.
- Violated: bị vi phạm.
(Lưu ý: "broken" là tính từ hoặc quá khứ phân từ, không phải động từ nguyên thể để tạo phrasal verb. Các cụm dưới đây sử dụng dạng quá khứ phân từ "broken" từ động từ "break"). - Broken down: 1. (Máy móc) bị hỏng, ngừng hoạt động. - Our car has broken down. (Xe của chúng tôi đã bị hỏng.) 2. (Tinh thần) suy sụp. - She broke down in tears. (Cô ấy suy sụp và bật khóc.) - Broken into: 1. Bị đột nhập. - Their house was broken into last night. (Nhà họ đã bị đột nhập tối qua.) - Broken up: 1. (Mối quan hệ) tan vỡ, chấm dứt. - They have broken up. (Họ đã chia tay.) 2. Bị chia nhỏ, phân tán. - The meeting broke up at noon. (Cuộc họp tan vào buổi trưa.)
- A broken heart: trái tim tan vỡ, nỗi đau buồn sâu sắc (thường do tình yêu).
- He died of a broken heart. (Ông ấy chết vì trái tim tan vỡ.)
- To pick up the pieces (sau một sự việc broken): gượng dậy, xây dựng lại sau thất bại hoặc mất mát.
- After her business failed, she tried to pick up the pieces. (Sau khi công việc kinh doanh thất bại, cô ấy cố gắng gượng dậy.)
- bị gãy, bị vỡ
- vụn
- broken breadbánh mì vụn
- broken meatthịt vụn; thịt thừa
- broken teachè vụn
- đứt quãng, chập chờn, thất thường
- broken wordslời nói đứt quãng
- broken sleepgiấc ngủ chập chờn
- broken weatherthời tiết thất thường
- nhấp nhô, gập ghềnh
- broken groundđất nhấp nhô
- suy nhược, ốm yếu, quỵ
- broken healthsức khoẻ suy nhược
- tuyệt vọng, đau khổ
- broken manngười đau khổ tuyệt vọng
- broken heartlòng đau dớn; sự đau lòng
- to die of a broken heartchết vì đau buồn
- nói sai
- broken Englishtiếng Anh nói sai
- không được tôn trọng, không được thực hiện
- broken promiselời hứa không được tôn trọng