bromine

/'broumi:n/
Học thuật
Thân thiện
bromine

Bromine is stored in a sealed glass container in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Brom: Một nguyên tố hóa học, chất lỏng màu nâu đỏ, dễ bay hơi, mùi khó chịu độc hại, thuộc nhóm halogen. Ký hiệu hóa học Br, số nguyên tử 35.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bromine is used in flame retardants and agricultural chemicals. (Brom được sử dụng trong chất chống cháy hóa chất nông nghiệp.)
    • The swimming pool was treated with a compound containing bromine. (Bể bơi được xử lý bằng một hợp chất chứa brom.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bromine water": Nước brom, một dung dịch brom trong nước, thường dùng làm thuốc thử trong phòng thí nghiệm hóa học để thử nghiệm sự có mặt của hợp chất không no.
    • The alkene decolorized the bromine water. (Anken làm mất màu nước brom.)
Biến thể từ gần giống
  • Bromide (n): Bromua, muối của axit hydrobromic (HBr).
    • Potassium bromide is a sedative. (Kali bromua một chất an thần.)
  • Brominate (v): Brom hóa, cho tác dụng với brom.
    • They brominate the compound to increase its stability. (Họ brom hóa hợp chất để tăng độ ổn định của .)
Từ đồng nghĩa
  • Element Br: Nguyên tố Br (tên gọi theo ký hiệu hóa học).
bromine

Bromine is stored in a sealed glass container in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) brom

Từ gần giống