primine
/'praimin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ ngoài của noãn: Trong thực vật học, "primine" là thuật ngữ chỉ lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của noãn, một bộ phận trong cấu trúc sinh sản của thực vật hạt kín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The primine is the outer layer of the ovule's integument. (Primine là lớp vỏ ngoài của bao noãn.)
- Botanists study the structure of the primine to understand seed development. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của vỏ ngoài noãn để hiểu về sự phát triển của hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "primine and secundine": vỏ ngoài và vỏ trong (của noãn). Đây là một cặp thuật ngữ thường được sử dụng cùng nhau trong mô tả giải phẫu noãn.
- The ovule integument is often composed of two layers: the primine and the secundine. (Bao noãn thường được cấu tạo bởi hai lớp: vỏ ngoài và vỏ trong.)
Biến thể và từ gần giống
Secundine (n): vỏ trong của noãn.
- The secundine lies beneath the primine. (Vỏ trong nằm bên dưới vỏ ngoài.)
Integument (n): bao noãn, lớp vỏ bảo vệ noãn nói chung.
- The ovule is surrounded by one or two integuments. (Noãn được bao bọc bởi một hoặc hai lớp bao noãn.)
Từ đồng nghĩa
- Outer integument: bao noãn ngoài. (Đây là cách diễn giải nghĩa của thuật ngữ "primine").
- Primary coat: lớp vỏ chính/ngoài cùng.
danh từ
- (thực vật học) vỏ ngoài (của noãn)