brotherlike

/'brʌðəlaik/
Học thuật
Thân thiện
brotherlike

He showed a brotherlike concern for his younger teammate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như anh em, mang tính chất anh em: Mô tả tình cảm, thái độ hoặc hành vi giống như của một người anh trai dành cho em trai, hoặc tình cảm thân thiết, gắn bó, bảo vệ hỗ trợ như giữa những người anh em ruột thịt. Từ này nhấn mạnh sự gần gũi, trách nhiệm tình thương mến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has always been very brotherlike towards me, offering advice and support. (Anh ấy luôn đối xử với tôi như anh em, đưa ra lời khuyên sự hỗ trợ.)
    • Their brotherlike bond was evident in how they always stood up for each other. (Mối quan hệ như anh em của họ thể hiện qua việc họ luôn bảo vệ lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a brotherlike manner": một cách đầy tình anh em.
    • He patted my shoulder in a brotherlike manner to encourage me. (Anh ấy vỗ vai tôi một cách đầy tình anh em để động viên.)
  • "brotherlike affection/feeling": tình cảm/tình cảm như anh em.
    • Despite not being related by blood, they shared a deep brotherlike affection. ( không quan hệ huyết thống, họ vẫn một tình cảm như anh em sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Brotherly (adj): (thường dùng hơn) tính chất anh em, tình anh em.
    • He gave me some brotherly advice. (Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên đầy tình anh em.)
  • Fraternal (adj): (mang tính trang trọng hoặc trong tổ chức) thuộc về tình anh em, tình huynh đệ.
    • They belong to a fraternal organization. (Họ thuộc về một tổ chức huynh đệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fraternal: mang tính huynh đệ, tình anh em (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc tổ chức).
  • Protective: tính bảo vệ, che chở (một khía cạnh của tình anh em).
Từ trái nghĩa
  • Unfriendly: không thân thiện.
  • Hostile: thù địch.
brotherlike

He showed a brotherlike concern for his younger teammate.

tính từ
  1. như anh em

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa