sisterly

/'sistəli/
Học thuật
Thân thiện
sisterly

She showed sisterly concern by helping her younger sibling with homework.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như tình chị em, mang tính chất chị em: "sisterly" mô tả hành vi, cảm xúc hoặc mối quan hệ thân thiết, quan tâm bảo vệ, giống như tình cảm giữa những người chị em ruột.
    • Thân thiết, ruột thịt (như chị em): Dùng để chỉ sự gần gũi, yêu thương sâu sắc, vượt qua quan hệ huyết thống, giống như tình cảm giữa chị em.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave me a sisterly hug when I was feeling down. ( ấy đã ôm tôi một cách đầy tình chị em khi tôi cảm thấy buồn.)
    • Her advice was always kind and sisterly. (Lời khuyên của ấy luôn tử tế đầy tình chị em.)
    • They shared a sisterly bond despite not being related by blood. (Họ chia sẻ một mối liên kết như chị em mặc dù không quan hệ huyết thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sisterly affection": tình cảm chị em.

    • The older girl felt a sense of sisterly affection towards the new student. ( gái lớn tuổi hơn cảm thấy một tình cảm chị em dành cho học sinh mới.)
  • "sisterly love": tình yêu thương như chị em.

    • Their friendship was built on a foundation of sisterly love and mutual respect. (Tình bạn của họ được xây dựng trên nền tảng tình yêu thương như chị em sự tôn trọng lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Sororal (adj): (từ chuyên ngành, trang trọng) thuộc về hoặc giống như chị em.

    • The sororal ties between the members of the club were strong. (Mối liên hệ như chị em giữa các thành viên trong câu lạc bộ rất bền chặt.)
  • Sister (n): chị/em gái; (trong một nhóm, tổ chức) chỉ một người phụ nữ chung mục đích, niềm tin.

    • She is like a sister to me. ( ấy giống như một người chị/em gái đối với tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fraternal (adj): mang tính chất anh em. (Lưu ý: "fraternal" thường dành cho nam giới, trong khi "sisterly" dành cho nữ giới).
  • Affectionate (adj): trìu mến, yêu thương.
  • Caring (adj): chu đáo, quan tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "sisterly").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sisterly").

sisterly

She showed sisterly concern by helping her younger sibling with homework.

tính từ
  1. của chị em; về chị em; như chị em; thân thiết, ruột thịt (như chị em)

Từ chứa "sisterly"