fraternal
/frə'tə:nl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về anh em, như anh em: "fraternal" mô tả mối quan hệ, tình cảm hoặc sự liên kết giống như giữa những người anh em.
- Có tính chất hội đoàn, huynh đệ: "fraternal" cũng dùng để chỉ các tổ chức, đặc biệt là các hội kín hoặc hội đoàn nam giới, dựa trên tình huynh đệ.
- (Về cặp song sinh) khác trứng: Trong sinh học, "fraternal" dùng để chỉ cặp song sinh phát triển từ hai trứng được thụ tinh riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He felt a strong fraternal bond with his teammates after years of training together. (Anh ấy cảm thấy một sự gắn kết như anh em mạnh mẽ với các đồng đội sau nhiều năm cùng nhau tập luyện.)
- The organization is based on fraternal principles of mutual aid and support. (Tổ chức này được xây dựng dựa trên những nguyên tắc huynh đệ về tương trợ và hỗ trợ lẫn nhau.)
- They are fraternal twins, so they don't look identical. (Họ là anh em song sinh khác trứng, vì vậy họ không giống nhau như đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fraternal love": tình yêu thương anh em, tình huynh đệ.
- The monk spoke about the importance of fraternal love within the community. (Vị tu sĩ nói về tầm quan trọng của tình yêu thương huynh đệ trong cộng đồng.)
"fraternal greeting": lời chào huynh đệ.
- Members of the lodge exchanged a secret fraternal greeting. (Các thành viên của hội kín trao đổi một lời chào huynh đệ bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
Fraternally (trạng từ): một cách huynh đệ, như anh em.
- The two leaders addressed each other fraternally. (Hai nhà lãnh đạo đối xử với nhau một cách huynh đệ.)
Fraternity (danh từ): tình huynh đệ; hội nam sinh (ở đại học Mỹ).
- He joined a social fraternity in his first year of college. (Anh ấy đã tham gia một hội nam sinh xã hội trong năm đầu đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Brotherly: như anh em, có tình anh em.
- Comradely: tình đồng chí, tình bạn chiến đấu.
Từ trái nghĩa
- Sororal: thuộc về chị em (dành cho nữ giới).
- Maternal: thuộc về mẹ.
- Paternal: thuộc về cha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "fraternal" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- Fraternal order / society / association: hội kín, hội huynh đệ (thường là của nam giới).
- My grandfather was a lifelong member of a fraternal order. (Ông nội tôi là một thành viên trọn đời của một hội kín.)
tính từ
- (thuộc) anh em
- fraternal lovetình (yêu) anh em
- fraternal friendshiptình hữu nghị anh em
Idioms
- fraternal order (society, association)(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội kín