brouillamini

Học thuật
Thân thiện
brouillamini

Un vieux livre ouvert montre un brouillamini de notes et de dessins dans ses marges.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lộn xộn, hỗn độn, mớ bòng bong: "Brouillamini" là một từ , dùng để chỉ tình trạng rối ren, lộn xộn, không trật tự rõ ràng, thườngtrong các mối quan hệ, tình huống hoặc suy nghĩ. diễn tả một mớ hỗn độn khó gỡ rối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a un tel brouillamini dans cette affaire que personne n'y comprend plus rien. (Có một mớ bòng bong trong vụ việc này đến nỗi không ai hiểu nữa.)
    • Ses explications ne font qu'ajouter au brouillamini. (Những lời giải thích của anh ta chỉ làm tăng thêm sự hỗn độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans le brouillamini": ở trong tình trạng rối ren, lúng túng.
    • Depuis cette nouvelle, je suis complètement dans le brouillamini. (Kể từ tin tức mới đó, tôi hoàn toàn rối trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Embrouillamini (danh từ giống đực): Đâybiến thể phổ biến thông dụng hơn của "brouillamini", cùng mang nghĩa sự lộn xộn, hỗn độn.
    • Ne crée pas un embrouillamini inutile. (Đừng tạo ra một mớ hỗn độn không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Désordre: sự lộn xộn, trật tự.
  • Confusion: sự hỗn loạn, lộn xộn.
  • Imbroglio: tình huống rắc rối, phức tạp (thường dùng trong kịch, truyện).
  • Capharnaüm: sự lộn xộn, bừa bãi (chỉ không gian).
Từ trái nghĩa
  • Clarté: sự rõ ràng, minh bạch.
  • Ordre: trật tự.
  • Simplicité: sự đơn giản.
brouillamini

Un vieux livre ouvert montre un brouillamini de notes et de dessins dans ses marges.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) xem embrouillamini

Từ chứa "brouillamini"