brouillasse

Học thuật
Thân thiện
brouillasse

Il fait une brouillasse fine ce matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mưa bụi, mưa phùn nhẹ: "Brouillasse" chỉ một cơn mưa rất nhẹ, hạt mưa nhỏ mịn như bụi, thường làm cho không khí ẩm ướt tầm nhìn hơi mờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il tombe une fine brouillasse ce matin. (Sáng nay trời đang có một cơn mưa bụi nhẹ.)
    • La brouillasse enveloppait la forêt d'un voile gris. (Cơn mưa bụi phủ lên khu rừng một tấm màn xám.)
    • Contrairement à une averse, une brouillasse peut durer toute la journée. (Khác với một cơn mưa rào, mưa bụi có thể kéo dài cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sous la brouillasse": ở trong cơn mưa bụi.
    • Les promeneurs étaient sous la brouillasse depuis le début de leur randonnée. (Những người đi dạo đãtrong cơn mưa bụi từ khi bắt đầu chuyến đi bộ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brouillard (danh từ giống đực): sương mù.

    • Le brouillard est si épais qu'on ne voit pas à dix mètres. (Sương mù dày đặc đến mức không nhìn thấy trong mười mét.)
  • Brouillasser (động từ, ít dùng): mưa bụi (hành động).

    • Il commence à brouillasser, prends un parapluie. (Trời bắt đầu mưa bụi rồi, hãy lấy một cái ô.)
Từ đồng nghĩa
  • Crachin (danh từ giống đực): mưa phùn, mưa bụi (thường dùngvùng Bretagne, Pháp).
  • Pluie fine (cụm danh từ): mưa nhỏ hạt.
Từ trái nghĩa
  • Averse (danh từ giống cái): cơn mưa rào, mưa lớn trong thời gian ngắn.
  • Pluie battante (cụm danh từ): mưa như trút nước.
brouillasse

Il fait une brouillasse fine ce matin.

danh từ giống cái
  1. mưa bụi

Từ chứa "brouillasse"

Từ có nhắc đến "brouillasse"