brouillasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mưa bụi, mưa phùn nhẹ: "Brouillasse" chỉ một cơn mưa rất nhẹ, hạt mưa nhỏ và mịn như bụi, thường làm cho không khí ẩm ướt và tầm nhìn hơi mờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il tombe une fine brouillasse ce matin. (Sáng nay trời đang có một cơn mưa bụi nhẹ.)
- La brouillasse enveloppait la forêt d'un voile gris. (Cơn mưa bụi phủ lên khu rừng một tấm màn xám.)
- Contrairement à une averse, une brouillasse peut durer toute la journée. (Khác với một cơn mưa rào, mưa bụi có thể kéo dài cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être sous la brouillasse": ở trong cơn mưa bụi.
- Les promeneurs étaient sous la brouillasse depuis le début de leur randonnée. (Những người đi dạo đã ở trong cơn mưa bụi từ khi bắt đầu chuyến đi bộ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Brouillard (danh từ giống đực): sương mù.
- Le brouillard est si épais qu'on ne voit pas à dix mètres. (Sương mù dày đặc đến mức không nhìn thấy gì trong mười mét.)
Brouillasser (động từ, ít dùng): mưa bụi (hành động).
- Il commence à brouillasser, prends un parapluie. (Trời bắt đầu mưa bụi rồi, hãy lấy một cái ô.)
Từ đồng nghĩa
- Crachin (danh từ giống đực): mưa phùn, mưa bụi (thường dùng ở vùng Bretagne, Pháp).
- Pluie fine (cụm danh từ): mưa nhỏ hạt.
Từ trái nghĩa
- Averse (danh từ giống cái): cơn mưa rào, mưa lớn trong thời gian ngắn.
- Pluie battante (cụm danh từ): mưa như trút nước.