broussard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dân rừng rú: Từ thân mật dùng để chỉ một người sống ở vùng rừng rú, vùng hoang dã hoặc nông thôn hẻo lánh, thường gắn liền với cuộc sống đơn giản, xa cách thành thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce vieux broussard connaît tous les sentiers de la forêt. (Ông dân rừng rú già đó biết tất cả các lối mòn trong rừng.)
- Les broussards ont une grande connaissance des plantes médicinales. (Những người dân rừng rú có hiểu biết rộng về các loại cây thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un vrai broussard": Một người dân rừng rú thực thụ, nhấn mạnh sự gắn bó lâu dài và am hiểu sâu sắc về môi trường sống hoang dã.
- Il a passé quarante ans dans la jungle, c'est un vrai broussard. (Ông ấy đã sống bốn mươi năm trong rừng rậm, đúng là một dân rừng rú thực thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Brousse (danh từ giống cái): Rừng rậm, vùng hoang dã, bụi rậm. Đây là từ gốc của "broussard".
- Ils se sont aventurés dans la brousse. (Họ đã mạo hiểm đi vào rừng rậm.)
Từ đồng nghĩa
- Habitant de la brousse: Người sống ở rừng rậm.
- Homme des bois: Người của rừng (cách nói văn chương/ cổ điển hơn).
danh từ giống đực
- (thân mật) dân rừng rú