broutement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gặm cỏ: Hành động của động vật (như bò, cừu, dê) ăn cỏ, lá cây hoặc thực vật thấp bằng cách cắn và kéo chúng.
- Hiện tượng rung giật (trong cơ khí, cơ học): Sự rung động không mong muốn, không đều, thường gây ra tiếng ồn và mài mòn, xảy ra trong các hệ thống cơ học như phanh, ly hợp hoặc bánh răng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa sinh học):
- Le broutement des moutons maintient la prairie courte. (Việc gặm cỏ của đàn cừu giữ cho đồng cỏ luôn thấp.)
- On entendait le broutement tranquille des vaches. (Người ta nghe thấy tiếng gặm cỏ êm đềm của đàn bò.)
Danh từ giống đực (nghĩa kỹ thuật):
- Le broutement des freins est un problème courant sur ce modèle de voiture. (Hiện tượng rung giật của phanh là một vấn đề phổ biến trên mẫu xe ô tô này.)
- Ce bruit de grincement est dû à un broutement de l'embrayage. (Tiếng kêu ken két đó là do hiện tượng rung giật của ly hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Broutement de freinage": hiện tượng rung giật khi phanh, thường cảm nhận được qua bàn đạp phanh hoặc vô-lăng.
- "Broutement parasite": sự rung giật nhiễu loạn, gây trở ngại cho hoạt động trơn tru của máy móc.
Biến thể và từ gần giống
- Brouter (động từ): gặm cỏ; (kỹ thuật) rung giật.
- Les chèvres broutent l'herbe. (Những con dê đang gặm cỏ.)
- Broutage (danh từ giống đực): thường được dùng thay thế cho "broutement" trong ngữ cảnh kỹ thuật, với nghĩa tương tự về hiện tượng rung giật.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa sinh học: Pâturage (sự chăn thả, gặm cỏ).
- Nghĩa kỹ thuật: Vibrations (sự rung động), trempage (sự rung giật - trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- : (nghĩa bóng, thân mật) lúc nào cũng ăn, nhấm nháp thứ gì đó.
- Arrête de brouter des biscuits toute la journée ! (Đừng có nhấm nháp bánh quy cả ngày như thế!)
danh từ giống đực
- sự gặm cỏ
- (cơ khí, cơ học) xem broutage