portement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cách mang, cách đeo: Chỉ hành động hoặc cách thức mang, đeo một vật đó.
    • Cách đi đứng, dáng điệu: Chỉ cách một người di chuyển hoặc tư thế của cơ thể khi đi lại.
    • (Trong hội họa, điêu khắc tôn giáo) Cảnh Chúa Giê-su mang cây thập tự: Một cảnh tượng trong Kinh Thánh mô tả Chúa Giê-su vác cây thập tự trên đường đến đồi Golgotha, thường được thể hiện trong nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le portement de cette valise est difficile à cause de son poids. (Cách mang chiếc vali này thật khó khăn trọng lượng của .)
    • Son portement élégant a attiré l'attention de tout le monde. (Dáng điệu thanh lịch của ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
    • Le musée expose un tableau représentant le portement de croix. (Bảo tàng trưng bày một bức tranhtả cảnh Chúa mang giá chữ thập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Portement de voix": (Trong âm nhạc) Cách luyến láy, kỹ thuật nối các nốt nhạc một cách mềm mại liền mạch.

    • Le chanteur a maîtrisé le portement de voix de manière exceptionnelle. (Nam ca sĩ đã làm chủ kỹ thuật luyến láy một cách xuất sắc.)
  • "Portement d'armes": (Quân sự) Hành động mang vũ khí, tư thế mang súng.

    • Le portement d'armes est strictement réglementé dans cette zone. (Việc mang vũ khí được quy định nghiêm ngặt trong khu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Porter (động từ): Mang, đeo, vác.

    • Il porte un sac lourd. (Anh ấy đang vác một chiếc túi nặng.)
  • Port (danh từ giống đực): Cảng; dáng điệu.

    • Le port de Marseille est très animé. (Cảng Marseille rất nhộn nhịp.)
    • Il a un port royal. (Anh ta có một dáng điệu oai vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Manière de porter: Cách thức mang.
  • Démarche: Dáng đi, cách đi.
  • Attitude: Tư thế, thái độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "portement")

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un portement de reine: dáng điệu của một nữ hoàngchỉ dáng vẻ rất cao quý, thanh lịch).
    • Malgré ses vêtements simples, elle a un portement de reine. ( ăn mặc giản dị, ấy dáng điệu của một nữ hoàng.)
danh từ giống đực
  1. (portement de croix) tranh (tượng) Chúa mang giá chữ thập

Từ gần giống