brown-haired
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tóc màu nâu: Mô tả một người có mái tóc mang màu nâu, từ nâu nhạt đến nâu sẫm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The brown-haired girl is my sister. (Cô gái tóc nâu là chị gái tôi.)
- He is tall and brown-haired. (Anh ấy cao và có mái tóc nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brown-haired" thường được dùng như một tính từ ghép để mô tả trực tiếp đặc điểm ngoại hình của một người, thường đứng trước danh từ.
- The brown-haired actor is very popular. (Nam diễn viên tóc nâu đó rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dark-haired (adj): có tóc màu tối/sẫm (nâu đen hoặc đen). Đây là một từ đồng nghĩa rộng hơn, bao hàm cả màu nâu sẫm và đen.
- She is a dark-haired woman. (Cô ấy là một người phụ nữ tóc sẫm màu.)
Từ đồng nghĩa
- Brunette (n/adj): (người) tóc nâu. (Lưu ý: "brunette" thường dùng chỉ phụ nữ).
- She is a brunette. (Cô ấy là một cô gái tóc nâu.)
Adjective
- có tóc màu tối, màu sẫm