brown-haired

Học thuật
Thân thiện
brown-haired

A brown-haired girl reads a book in the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tóc màu nâu: Mô tả một người mái tóc mang màu nâu, từ nâu nhạt đến nâu sẫm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The brown-haired girl is my sister. ( gái tóc nâu chị gái tôi.)
    • He is tall and brown-haired. (Anh ấy cao mái tóc nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brown-haired" thường được dùng như một tính từ ghép để mô tả trực tiếp đặc điểm ngoại hình của một người, thường đứng trước danh từ.
    • The brown-haired actor is very popular. (Nam diễn viên tóc nâu đó rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dark-haired (adj): tóc màu tối/sẫm (nâu đen hoặc đen). Đây một từ đồng nghĩa rộng hơn, bao hàm cả màu nâu sẫm đen.
    • She is a dark-haired woman. ( ấy một người phụ nữ tóc sẫm màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Brunette (n/adj): (người) tóc nâu. (Lưu ý: "brunette" thường dùng chỉ phụ nữ).
    • She is a brunette. ( ấy một gái tóc nâu.)
brown-haired

A brown-haired girl reads a book in the library.

Adjective
  1. tóc màu tối, màu sẫm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự