brownien

Học thuật
Thân thiện
brownien

Le mouvement brownien des particules de pollen est observé au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chuyển động Brao-: Từ này mô tả một hiện tượng vậtcụ thể liên quan đến chuyển động ngẫu nhiên của các hạt rất nhỏ lơ lửng trong chất lỏng hoặc chất khí.
    • tính chất của chuyển động Brao-: Dùng để chỉ bất kỳ chuyển động hoặc quá trình nào đặc điểm ngẫu nhiên, không theo quy luật, tương tự như hiện tượng được nhà thực vật học Robert Brown quan sát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le mouvement brownien des particules de pollen est observable au microscope. (Chuyển động brao- của các hạt phấn hoa có thể quan sát được dưới kính hiển vi.)
    • Ce modèle mathématique décrit un processus brownien. (Mô hình toán học này mô tả một quá trình brao-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mouvement brownien": Chuyển động Brao-. Đâythuật ngữ khoa học tiêu chuẩn.

    • La théorie du mouvement brownien est fondamentale en physique statistique. (Lý thuyết về chuyển động brao-nền tảng trong vậtthống kê.)
  • "Moteur brownien": Động cơ Brao-. Một khái niệmthuyết trong cơ học thống kê công nghệ nano.

    • Les chercheurs étudient la conception d'un moteur brownien. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu việc thiết kế một động cơ brao-.)
Biến thể từ gần giống
  • Browniennement (phó từ): Một cách ngẫu nhiên, theo kiểu chuyển động Brao-.
    • Les molécules se déplacent browniennement. (Các phân tử chuyển động một cách ngẫu nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Aléatoire: Ngẫu nhiên (nghĩa chung, không chuyên môn cao như "brownien").
  • Stochastique: Ngẫu nhiên, ngẫu sinh (thường dùng trong toán học thống kê).
Lưu ý về thuật ngữ
  • "Brownien"một tính từ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong vật lý, hóa học toán học. Trong tiếng Việt, thuật ngữ tương đương phổ biến"brao-", được phiên âm từ tên của nhà khoa học Robert Brown. Đôi khi còn gặp cách viết "brao-" hoặc "brao- (Brown)".
brownien

Le mouvement brownien des particules de pollen est observé au microscope.

tính từ
  1. Mouvement brownien+ (vậthọc) chuyển động brao

Từ gần giống