byronien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Byron: Chỉ những đặc điểm, phong cách, tư tưởng hoặc tác phẩm liên quan đến nhà thơ lãng mạn người Anh Lord Byron (1788-1824).
- Mang tính chất Byron: Miêu tả một tâm trạng, phong thái hoặc phong cách nghệ thuật đặc trưng bởi sự u sầu, nổi loạn, hoài nghi, đam mê mãnh liệt và sự cô độc bi tráng, giống như trong thơ và cuộc đời của Byron.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un héros byronien est souvent tourmenté et mystérieux. (Một anh hùng mang tính chất Byron thường hay dằn vặt và bí ẩn.)
- Elle a une beauté byronienne, mélancolique et intense. (Cô ấy có một vẻ đẹp mang phong cách Byron, u sầu và mãnh liệt.)
- Le style byronien a influencé de nombreux écrivains romantiques. (Phong cách Byron đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une attitude byronienne": một thái độ mang đậm tính chất Byron (thường là sự ngạo mạn, bi quan hay nổi loạn chống lại các quy ước xã hội).
- Son refus des conventions sociales révèle une attitude byronienne. (Việc anh ta từ chối các quy ước xã hội thể hiện một thái độ mang tính chất Byron.)
"Un paysage byronien": một cảnh quan gợi lên vẻ đẹp hoang vu, hùng vĩ và đầy cảm xúc, thường thấy trong thơ Byron.
- Les montagnes escarpées offraient un paysage byronien. (Những ngọn núi cheo leo hiện ra một cảnh quan mang phong cách Byron.)
Biến thể và từ gần giống
- Byronisme (danh từ): Chủ nghĩa Byron, trường phái hoặc tập hợp các đặc điểm tư tưởng và nghệ thuật gắn liền với Lord Byron.
- Le byronisme se caractérise par le culte du moi tourmenté. (Chủ nghĩa Byron được đặc trưng bởi sự sùng bái cái tôi dằn vặt.)
Từ đồng nghĩa
- Romantique sombre: lãng mạn u tối, bi thương.
- Mélancolique et passionné: u sầu và đam mê.
- Révolté: nổi loạn, phản kháng (về tinh thần).
Thành ngữ liên quan
- Avoir un côté byronien: có một khía cạnh/phong thái giống Byron.
- Ce personnage de roman a un côté byronien très marqué. (Nhân vật tiểu thuyết này có một phong thái rất đậm chất Byron.)
tính từ
- (thuộc) Bay-rơn
- Style byronienvăn phong Bay-rơn