browning
/'brauniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm chín vàng, sự làm nâu: Quá trình nấu ăn khiến thực phẩm chuyển sang màu nâu vàng, thường do nhiệt, tạo ra hương vị và kết cấu đặc trưng.
- Tên riêng (Họ): Họ của một số nhân vật nổi tiếng trong văn học và lịch sử, chẳng hạn như các nhà thơ Robert Browning và Elizabeth Barrett Browning, hoặc nhà phát minh vũ khí John Moses Browning.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa nấu ăn):
- The browning of the onions releases a sweet aroma. (Việc phi hành tây cho vàng tỏa ra mùi thơm ngọt ngào.)
- Proper browning of the meat seals in the juices. (Việc áp chảo thịt cho vàng đúng cách sẽ giữ được nước ngọt bên trong.)
Danh từ (Tên riêng):
- We are studying the poems of Robert Browning. (Chúng tôi đang nghiên cứu thơ của Robert Browning.)
- The Browning pistol was a revolutionary design. (Khẩu súng lục Browning là một thiết kế cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maillard browning": Phản ứng Maillard, một phản ứng hóa học phức tạp giữa axit amin và đường khi đun nóng, tạo ra màu nâu và hương vị đặc trưng cho thực phẩm nướng, rang hoặc chiên.
- The delicious crust on bread is a result of Maillard browning. (Lớp vỏ ngon trên bánh mì là kết quả của phản ứng Maillard.)
Biến thể và từ gần giống
To brown (động từ): Làm cho có màu nâu, làm chín vàng.
- Brown the butter in the pan before adding the garlic. (Hãy đun nâu bơ trong chảo trước khi cho tỏi vào.)
Browned (tính từ): Đã được làm nâu, có màu nâu.
- Add the browned chicken pieces back to the sauce. (Cho những miếng thịt gà đã áp vàng trở lại vào nước sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Searing (n): Sự áp chảo, thường để tạo lớp vỏ nâu trên thịt.
- Caramelization (n): Sự caramel hóa, quá trình đường chuyển thành màu nâu dưới nhiệt.
Lưu ý về từ đồng âm
- Browning (danh từ, chỉ quá trình nấu ăn) và Browning (danh từ, chỉ họ người) là hai từ đồng âm nhưng có nghĩa hoàn toàn khác nhau. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa được sử dụng.
danh từ
- (quân sự) súng braoninh