browning

/'brauniɳ/
Học thuật
Thân thiện
browning

Un homme nettoie son browning sur une table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Súng lục Browning: Tên riêng của một loại súng ngắn (súng lục) nổi tiếng do John Moses Browning thiết kế. Từ này thường được dùng như một danh từ chung để chỉ các mẫu súng lục này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'agent était armé d'un browning. (Viên cảnh sát được trang bị một khẩu súng lục Browning.)
    • Le browning est une arme de poing très répandue. (Súng lục Browningmột loại vũ khí cầm tay rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un browning automatique": một khẩu súng lục Browning tự động.
    • Ce modèle est un browning automatique. (Mẫu nàymột khẩu súng lục Browning tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Browning (nom propre): Họ của nhà thiết kế vũ khí John Moses Browning.
  • Pistolet (danh từ giống đực): súng lục, từ chung để chỉ súng ngắn.
  • Arme de poing (cụm danh từ giống cái): vũ khí cầm tay.
Từ đồng nghĩa
  • Pistolet automatique: súng lục tự động.
  • Arme de poing: vũ khí cầm tay.
Lưu ý
  • Từ "browning" viết thường, với chữ "b" nhỏ, đã đi vào ngôn ngữ thông dụng trong tiếng Pháp như một danh từ chung để chỉ loại súng này, tương tự như "frigidaire" cho tủ lạnh. Tuy nhiên, xuất phát từ một tên thương hiệu riêng.
browning

Un homme nettoie son browning sur une table.

danh từ giống đực
  1. súng lục braoninh