brumeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy mù, có sương mù: Dùng để miêu tả thời tiết hoặc cảnh vật bị bao phủ bởi sương mù dày đặc, làm giảm tầm nhìn.
- Mờ mịt, không rõ ràng, khó hiểu: Dùng theo nghĩa bóng để miêu tả những ý tưởng, lời nói, hoặc tình huống thiếu sáng sủa, minh bạch, gây khó khăn cho việc hiểu biết.
Ví dụ sử dụng
- (Buổi sáng mùa thu đầy sương mù và lạnh giá.)
- (Người ta hầu như không phân biệt được những cái cây trong thung lũng mờ sương.)
- (Những giải thích của anh ta vẫn còn mờ mịt, tôi chẳng hiểu gì cả.)
- (Một tương lai mù mịt đang hiện ra cho công ty này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une pensée brumeuse": Một suy nghĩ mơ hồ, không rõ ràng.
- Après cette nuit blanche, mes idées sont brumeuses. (Sau đêm thức trắng đó, các ý nghĩ của tôi trở nên mù mờ.)
- "Un regard brumeux": Ánh mắt mờ đục, thiếu tỉnh táo (thường do mệt mỏi, xúc động hoặc ảnh hưởng của chất kích thích).
- Il me fixait d'un œil brumeux. (Hắn nhìn tôi bằng một ánh mắt mờ đục.)
Biến thể và từ gần giống
- Brume (danh từ giống cái): Sương mù.
- La brume se lève au petit matin. (Sương mù tan dần vào lúc sáng sớm.)
- Brumeusement (trạng từ): Một cách mờ mịt, không rõ ràng.
- Il a répondu brumeusement à la question. (Anh ta đã trả lời câu hỏi một cách mơ hồ.)
- Embrumé(e) (tính từ): Phủ đầy sương mù, bị sương mù che phủ (gần nghĩa với "brumeux").
- Un pare-brise embrumé. (Một kính chắn gió bị mờ sương.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thời tiết: (đầy sương mù), (có mây mù, sương mù).
- Nghĩa trừu tượng: (lộn xộn, rối rắm), (tối tăm, khó hiểu), (mơ hồ), (nhòe, không rõ nét).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa thời tiết: (trong sáng, quang đãng), (quang đãng, không mây), (có nắng).
- Nghĩa trừu tượng: (sáng sủa, rõ ràng), (chính xác), (sáng suốt, rực rỡ), (rõ ràng, minh bạch).
tính từ
- đầy mù
- Temps brumeuxtrời đầy mù
- tối, mờ mịt
- Une philosophie brumeusemột triết học mờ mịt