lumineux

tính từ
  1. sáng
    • Source lumineuse
      nguồn sáng
    • Rayon lumineux
      tia sáng
  2. sáng rõ, rõ ràng
    • Raisonnement lumineux
      lập luận sáng rõ
  3. (từ ; nghĩa ) sáng suốt
    • Esprit lumineux
      đầu óc sáng suốt
    • c'est une idée lumineuse
      (thân mật) đómột ý kiến thần tình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lumineux"

Từ có nhắc đến "lumineux"