lumineux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sáng, phát ra ánh sáng: Chỉ vật thể tự phát ra ánh sáng hoặc được chiếu sáng rực rỡ.
    • Sáng rõ, rõ ràng, minh bạch: Dùng để chỉ ý tưởng, lập luận, giải thích rất dễ hiểu thuyết phục.
    • (Từ ) Sáng suốt, thông tuệ: Chỉ tư tưởng, trí óc sáng suốt, minh mẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'écran de l'ordinateur est trop lumineux dans le noir. (Màn hình máy tính quá sáng trong bóng tối.)
    • Le professeur a donné une explication lumineuse de ce phénomène complexe. (Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích sáng rõ về hiện tượng phức tạp này.)
    • Son esprit lumineux a résolu de nombreux problèmes. (Đầu óc sáng suốt của ông ấy đã giải quyết nhiều vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est une idée lumineuse!": (Cách nói thân mật) Đómột ý kiến tuyệt vời / thần tình!
    • Tu proposes de prendre le train de nuit? C'est une idée lumineuse pour gagner du temps! (Cậu đề nghị đi tàu đêm ư? Đómột ý kiến thần tình để tiết kiệm thời gian đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Lumière (danh từ giống cái): Ánh sáng, ánh sáng đèn, sự hiểu biết.
    • Allume la lumière, s'il te plaît. (Hãy bật đèn lên nhé.)
  • Illuminer (động từ): Chiếu sáng, soi sáng, làm sáng tỏ.
    • La lune illumine la nuit. (Mặt trăng chiếu sáng màn đêm.)
  • Lumineusement (trạng từ): Một cách sáng rõ, rõ ràng.
    • Il a expliqué le problème lumineusement. (Anh ấy đã giải thích vấn đề một cách rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Brillant: Sáng chói, lấp lánh, xuất sắc.
  • Clair: Sáng sủa, rõ ràng, dễ hiểu.
  • Éclairant: Làm sáng tỏ, mang lại ánh sáng (cho vấn đề).
Từ trái nghĩa
  • Sombre: Tối tăm, u ám.
  • Obscur: Tối, tối nghĩa, khó hiểu.
  • Confus: Lộn xộn, mơ hồ, không rõ ràng.
tính từ
  1. sáng
    • Source lumineuse
      nguồn sáng
    • Rayon lumineux
      tia sáng
  2. sáng rõ, rõ ràng
    • Raisonnement lumineux
      lập luận sáng rõ
  3. (từ ; nghĩa ) sáng suốt
    • Esprit lumineux
      đầu óc sáng suốt
    • c'est une idée lumineuse
      (thân mật) đómột ý kiến thần tình

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "lumineux"