lumineux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng, phát ra ánh sáng: Chỉ vật thể tự phát ra ánh sáng hoặc được chiếu sáng rực rỡ.
- Sáng rõ, rõ ràng, minh bạch: Dùng để chỉ ý tưởng, lập luận, giải thích rất dễ hiểu và thuyết phục.
- (Từ cũ) Sáng suốt, thông tuệ: Chỉ tư tưởng, trí óc sáng suốt, minh mẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'écran de l'ordinateur est trop lumineux dans le noir. (Màn hình máy tính quá sáng trong bóng tối.)
- Le professeur a donné une explication lumineuse de ce phénomène complexe. (Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích sáng rõ về hiện tượng phức tạp này.)
- Son esprit lumineux a résolu de nombreux problèmes. (Đầu óc sáng suốt của ông ấy đã giải quyết nhiều vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est une idée lumineuse!": (Cách nói thân mật) Đó là một ý kiến tuyệt vời / thần tình!
- Tu proposes de prendre le train de nuit? C'est une idée lumineuse pour gagner du temps! (Cậu đề nghị đi tàu đêm ư? Đó là một ý kiến thần tình để tiết kiệm thời gian đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Lumière (danh từ giống cái): Ánh sáng, ánh sáng đèn, sự hiểu biết.
- Allume la lumière, s'il te plaît. (Hãy bật đèn lên nhé.)
- Illuminer (động từ): Chiếu sáng, soi sáng, làm sáng tỏ.
- La lune illumine la nuit. (Mặt trăng chiếu sáng màn đêm.)
- Lumineusement (trạng từ): Một cách sáng rõ, rõ ràng.
- Il a expliqué le problème lumineusement. (Anh ấy đã giải thích vấn đề một cách rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Brillant: Sáng chói, lấp lánh, xuất sắc.
- Clair: Sáng sủa, rõ ràng, dễ hiểu.
- Éclairant: Làm sáng tỏ, mang lại ánh sáng (cho vấn đề).
Từ trái nghĩa
- Sombre: Tối tăm, u ám.
- Obscur: Tối, tối nghĩa, khó hiểu.
- Confus: Lộn xộn, mơ hồ, không rõ ràng.
tính từ
- sáng
- Source lumineusenguồn sáng
- Rayon lumineuxtia sáng
- sáng rõ, rõ ràng
- Raisonnement lumineuxlập luận sáng rõ
- (từ cũ; nghĩa cũ) sáng suốt
- Esprit lumineuxđầu óc sáng suốt
- c'est une idée lumineuse(thân mật) đó là một ý kiến thần tình