brush off

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Gạt bỏ, phớt lờ, không quan tâm: "brush off" có nghĩa từ chối hoặc bỏ qua một cách thô bạo hoặc thiếu tôn trọng một người, một ý tưởng, hoặc một lời đề nghị nào đó. Hành động này thường mang tính chất phủ nhận hoặc làm giảm giá trị của điều được đề cập.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã gạt bỏ những lời tán tỉnh của anh ta.)
  • (Người quản lý đã phớt lờ những lời phàn nàn của nhân viên không suy nghĩ thêm.)
  • (Anh ấy cố gắng xin lỗi, nhưng ấy đã phớt lờ anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brush someone off": từ chối hoặc phớt lờ ai đó một cách thẳng thừng.
    • The celebrity brushed off the fans who asked for autographs. (Người nổi tiếng đã phớt lờ những người hâm mộ xin chữ ký.)
  • "brush something off": bỏ qua hoặc không xem xét điều đó một cách nghiêm túc.
    • She brushed off the warning as a joke. ( ấy bỏ qua lời cảnh báo như một trò đùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Brush-off (danh từ): hành động phớt lờ hoặc từ chối.
    • He gave her the brush-off. (Anh ta đã phớt lờ ấy.)
  • Brush aside (cụm động từ): gạt bỏ, coi thường (tương tự như "brush off" nhưng mạnh mẽ hơn).
    • She brushed aside all objections. ( ấy gạt bỏ mọi sự phản đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Dismiss: bác bỏ, gạt đi.
  • Ignore: phớt lờ, lờ đi.
  • Rebuff: từ chối thẳng thừng.
  • Shrug off: coi thường, không để tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brush away: gạt đi (thường dùng cho vật , như gạt bụi).
    • She brushed away the dust from her coat. ( ấy gạt bụi khỏi áo khoác.)
  • Brush up on: ôn lại, trau dồi (kiến thức).
    • I need to brush up on my French before the trip. (Tôi cần ôn lại tiếng Pháp trước chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Give someone the brush-off: phớt lờ ai đó một cách lạnh lùng.
    • She gave him the brush-off at the party. ( ấy đã phớt lờ anh ta tại bữa tiệc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "brush off"

brush off
She tried to brush off the dust from her coat.