brushlike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như bàn chải: Có hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như một bàn chải, thường chỉ một nhóm sợi, lông hoặc phần nhô ra mảnh, dày đặc và tương đối cứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has brushlike leaves that feel rough to the touch. (Cây có những chiếc lá giống như bàn chải, sờ vào thấy ráp.)
- Under the microscope, the pollen grains appeared brushlike. (Dưới kính hiển vi, các hạt phấn hoa trông giống như bàn chải.)
- He has thick, brushlike eyebrows. (Anh ấy có đôi lông mày dày, trông như bàn chải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong sinh học: Thường dùng để mô tả các cấu trúc tự nhiên như nhụy hoa, lông thú, hoặc phần phụ của côn trùng có hình dáng đặc trưng.
- The stamens of this flower are brushlike, aiding in wind pollination. (Nhị hoa của loài hoa này có dạng như bàn chải, hỗ trợ quá trình thụ phấn nhờ gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Brush (n): Bàn chải.
- Bristly (adj): Có lông cứng, lởm chởm. (Nhấn mạnh cảm giác thô ráp hơn là hình dáng.)
- Tufted (adj): Có chùm lông, mọc thành chùm. (Có thể tương tự nhưng không nhất thiết giống hình dáng bàn chải.)
Từ đồng nghĩa
- Bristle-like: Giống như lông bàn chải/lông cứng.
- Setaceous: Có dạng sợi, hình sợi chỉ (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "brushlike").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "brushlike").
Adjective
- giống như bàn chải