brutaliser

ngoại động từ
  1. đối xử tàn nhẫn
    • Brutaliser une personne
      đối xử tàn nhẫn với người nào
  2. (từ , nghĩa ) thú tính hóa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "brutaliser"