brutaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đối xử tàn nhẫn, hành hạ: Hành động dùng bạo lực hoặc sự tàn ác quá mức đối với một người hoặc một nhóm người.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Thú tính hóa: Làm cho ai đó trở nên hung bạo, mất đi tính người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les gardes ont brutaliser les prisonniers. (Những người lính gác đã đối xử tàn nhẫn với các tù nhân.)
- Il est interdit de brutaliser des animaux. (Việc hành hạ động vật bị cấm.)
- La guerre peut brutaliser les êtres humains. (Chiến tranh có thể thú tính hóa con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire brutaliser": Bị đối xử tàn nhẫn, bị hành hạ.
- Il s'est fait brutaliser par des inconnus. (Anh ta bị những kẻ lạ mặt hành hạ.)
Biến thể và từ gần giống
Brutalisation (danh từ giống cái): Sự đối xử tàn nhẫn, sự hành hạ; (nghĩa cũ) sự thú tính hóa.
- La brutalisation des civils est un crime de guerre. (Việc hành hạ thường dân là một tội ác chiến tranh.)
Brutalité (danh từ giống cái): Sự tàn bạo, sự hung ác; hành động bạo lực.
- La brutalité de ses propos m'a choqué. (Sự tàn nhẫn trong lời nói của anh ta đã làm tôi sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Maltraiter: Ngược đãi, hành hạ.
- Violenter: Dùng vũ lực, cưỡng bức.
- Tourmenter: Hành hạ, làm khổ sở.
Từ trái nghĩa
- Choyer: Nâng niu, chiều chuộng.
- Protéger: Bảo vệ.
- Dorloter: Nuông chiều, chăm sóc ân cần.
ngoại động từ
- đối xử tàn nhẫn
- Brutaliser une personneđối xử tàn nhẫn với người nào
- (từ cũ, nghĩa cũ) thú tính hóa