brutalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính tàn nhẫn: Chỉ bản chất độc ác, thiếu lòng thương xót hoặc sự tàn bạo trong tính cách hoặc hành vi.
- Hành động tàn nhẫn, lời nói tàn nhẫn: Chỉ một hành động cụ thể hoặc lời nói thể hiện sự tàn bạo, bạo lực hoặc độc ác.
- Tính mạnh và đột nhiên: Diễn tả sự dữ dội, mạnh mẽ và bất ngờ của một tác động vật lý (như một cú đấm) hoặc một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La brutalité de ses paroles m'a choqué. (Sự tàn nhẫn trong lời nói của anh ta đã làm tôi sốc.)
- La police a été accusée de brutalité envers les manifestants. (Cảnh sát bị cáo buộc có hành động tàn bạo với những người biểu tình.)
- La brutalité du coup l'a assommé. (Sự mạnh mẽ và đột ngột của cú đánh đã làm anh ta ngất đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avec brutalité": một cách thô bạo, tàn nhẫn.
- Il a répondu avec une grande brutalité. (Anh ta đã trả lời một cách rất thô bạo.)
"la brutalité des faits": tính chất phũ phàng, khắc nghiệt của sự thật.
- Nous devons accepter la brutalité des faits. (Chúng ta phải chấp nhận tính chất phũ phàng của sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
Brutal, brutale (tính từ): tàn bạo, thô bạo, đột ngột.
- Un geste brutal. (Một cử chỉ thô bạo.)
- Un arrêt brutal. (Một sự dừng lại đột ngột.)
Brutaliser (động từ): hành hạ, ngược đãi, đối xử thô bạo.
- Il est interdit de brutaliser les prisonniers. (Cấm ngược đãi tù nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Violence: bạo lực, tính hung bạo.
- Cruauté: sự độc ác, tàn ác.
- Sauvagerie: sự dã man, man rợ.
Từ trái nghĩa
- Délicatesse: sự tế nhị, khéo léo.
- Douceur: sự dịu dàng, nhẹ nhàng.
- Humanité: lòng nhân đạo.
Thành ngữ liên quan
- "La brutalité de la vérité": Sự phũ phàng của sự thật.
- Parfois, la brutalité de la vérité est difficile à supporter. (Đôi khi, sự phũ phàng của sự thật thật khó chịu đựng.)
danh từ giống cái
- tính tàn nhẫn
- hành động tàn nhẫn, lời nói tàn nhẫn
- tính mạnh và đột nhiên (của quả đấm...)