brutalité

danh từ giống cái
  1. tính tàn nhẫn
  2. hành động tàn nhẫn, lời nói tàn nhẫn
  3. tính mạnh đột nhiên (của quả đấm...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa