bruxism

bruxism

The child's bruxism is monitored with a special mouthguard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghiến răng không tự chủ: "Bruxism" tình trạng nghiến hoặc siết chặt răng một cáchthức, thường xảy ra trong khi ngủ.
    • Rối loạn vận động hàm: Trong y học, thuật ngữ này chỉ một rối loạn liên quan đến hoạt động quá mức của hàm, dẫn đến mòn răng đau .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bruxism can cause severe tooth wear and jaw pain. (Nghiến răng có thể gây mòn răng nghiêm trọng đau hàm.)
    • Many people are unaware they have bruxism until a dentist diagnoses it. (Nhiều người không biết mình bị nghiến răng cho đến khi nha sĩ chẩn đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nocturnal bruxism": nghiến răng về đêm.

    • Nocturnal bruxism is often associated with stress and anxiety. (Nghiến răng về đêm thường liên quan đến căng thẳng lo âu.)
  • "awake bruxism": nghiến răng khi thức.

    • Awake bruxism is usually linked to concentration or habit. (Nghiến răng khi thức thường liên quan đến sự tập trung hoặc thói quen.)
  • "treatment of bruxism": điều trị nghiến răng.

    • Treatment of bruxism may include mouth guards and stress management. (Điều trị nghiến răng có thể bao gồm máng bảo vệ răng quản lý căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bruxer (danh từ): người bị nghiến răng.

    • A bruxer often wakes up with a sore jaw. (Người bị nghiến răng thường thức dậy với hàm đau nhức.)
  • Bruxistic (tính từ): thuộc về nghiến răng.

    • Bruxistic behavior can damage teeth over time. (Hành vi nghiến răng có thể làm hỏng răng theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Teeth grinding: nghiến răng (cách nói thông thường hơn).
  • Jaw clenching: siết chặt hàm (một biểu hiện của bruxism).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grind down: mài mòn (răng) do nghiến.

    • Chronic bruxism can grind down the enamel. (Nghiến răng mãn tính có thể mài mòn men răng.)
  • Clench up: siết chặt (hàm) một cách căng thẳng.

    • He tends to clench up when he is stressed. (Anh ấy xu hướng siết chặt hàm khi căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • To grit one's teeth: nghiến răng chịu đựng (không liên quan trực tiếp đến bruxism nhưng dùng trong ngữ cảnh tương tự).
    • She had to grit her teeth and endure the pain. ( ấy phải nghiến răng chịu đựng cơn đau.)
  • To set one's jaw: cắn chặt hàm (thể hiện sự quyết tâm).
    • He set his jaw and refused to give up. (Anh ấy cắn chặt hàm từ chối bỏ cuộc.)