paroxysm

/'pærəksizm/
Học thuật
Thân thiện
paroxysm

A child has a paroxysm of laughter while watching a cartoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn kích phát, cơn bộc phát đột ngột dữ dội: "paroxysm" thường chỉ một đợt bùng phát đột ngột, mạnh mẽ thường ngắn của một cảm xúc mãnh liệt (như cười, khóc, tức giận) hoặc một triệu chứng bệnh (như ho, đau).
    • Cực điểm: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể diễn tả thời điểm cao trào hoặc cực điểm của một trạng thái nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She burst into a paroxysm of laughter at the joke. ( ấy bật lên một cơn cười dữ dội trước câu chuyện cười.)
    • The patient experienced a paroxysm of coughing that lasted several minutes. (Bệnh nhân trải qua một cơn ho kịch phát kéo dài vài phút.)
    • His speech was interrupted by a paroxysm of anger. (Bài phát biểu của anh ta bị gián đoạn bởi một cơn thịnh nộ bộc phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a paroxysm of grief": một cơn đau buồn dữ dội, quặn thắt.

    • The news sent her into a paroxysm of grief. (Tin tức khiến ấy rơi vào một cơn đau buồn dữ dội.)
  • "in a paroxysm of": trong cơn (cảm xúc, triệu chứng) bộc phát.

    • He shook in a paroxysm of fear. (Anh ta run lên trong cơn sợ hãi bộc phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Paroxysmal (tính từ): thuộc về hoặc tính chất kịch phát, bộc phát.
    • Paroxysmal coughing can be a symptom of whooping cough. (Ho kịch phát có thể triệu chứng của bệnh ho gà.)
Từ đồng nghĩa
  • Fit: cơn, cơn lên cơn ( dụ: a fit of laughter/coughing).
  • Outburst: sự bộc phát, cơn bùng nổ (thường cho cảm xúc).
  • Spasm: cơn co thắt, sự co giật (thường cho hoặc triệu chứng vật ).
  • Seizure: cơn co giật, cơn lên cơn (trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "paroxysm" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "paroxysm".)

paroxysm

A child has a paroxysm of laughter while watching a cartoon.

danh từ
  1. cực điểm, cơn kích phát (bệnh...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "paroxysm"