bryology
/brai'ɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn nghiên cứu rêu: "bryology" là một nhánh của ngành thực vật học chuyên nghiên cứu về rêu và các thực vật tương tự như rêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to specialize in bryology for her doctoral research. (Cô ấy quyết định chuyên sâu về môn nghiên cứu rêu cho nghiên cứu tiến sĩ của mình.)
- The professor's book is a foundational text in the field of bryology. (Cuốn sách của giáo sư là một văn bản nền tảng trong lĩnh vực nghiên cứu rêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "advances in bryology": những tiến bộ trong ngành nghiên cứu rêu.
- The conference highlighted recent advances in bryology. (Hội nghị đã nêu bật những tiến bộ gần đây trong ngành nghiên cứu rêu.)
Biến thể và từ gần giống
Bryologist (n): nhà nghiên cứu rêu.
- The bryologist collected moss samples from the forest floor. (Nhà nghiên cứu rêu đã thu thập các mẫu rêu từ mặt rừng.)
Bryological (adj): thuộc về ngành nghiên cứu rêu.
- This is a bryological survey of the national park. (Đây là một cuộc khảo sát thuộc ngành nghiên cứu rêu về vườn quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Study of mosses: ngành nghiên cứu về rêu.
danh từ
- môn nghiên cứu rêu