embryology

/,embri'ɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
embryology

A student examines a chicken embryo in an embryology lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phôi học: Một nhánh của sinh học chuyên nghiên cứu về sự hình thành, phát triển sớm cấu trúc của phôi thaicác sinh vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is studying embryology to become a developmental biologist. ( ấy đang học phôi học để trở thành một nhà sinh vật học phát triển.)
    • Advances in embryology have helped us understand congenital disorders. (Những tiến bộ trong phôi học đã giúp chúng ta hiểu về các rối loạn bẩm sinh.)
    • The embryology of a frog is a classic topic in biology classes. (Phôi học của ếch một chủ đề kinh điển trong các lớp học sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comparative embryology": Phôi học so sánh, nghiên cứu so sánh sự phát triển phôi thai giữa các loài khác nhau để tìm hiểu về mối quan hệ tiến hóa.
    • Comparative embryology provides evidence for evolutionary theory. (Phôi học so sánh cung cấp bằng chứng cho thuyết tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Embryological (tính từ): thuộc về phôi học.
    • The embryological stages are carefully documented. (Các giai đoạn phôi học được ghi chép cẩn thận.)
  • Embryologist (danh từ): nhà phôi học.
    • The embryologist examined the early cell divisions under a microscope. (Nhà phôi học đã quan sát các lần phân chia tế bào sớm dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Developmental biology: Sinh học phát triển (một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả phôi học).
embryology

A student examines a chicken embryo in an embryology lab.

danh từ
  1. (động vật học) khoa phôi thai, phôi học

Từ gần giống