brûlerie

Học thuật
Thân thiện
brûlerie

Une brûlerie de café dégage une odeur riche et torréfiée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng rang phê: Một cơ sở hoặc phân xưởng chuyên dùng để rang hạt phê.
    • Xưởng cất rượu trắng (nghĩa ít dùng): Một cơ sở sản xuất rượu mạnh (eau-de-vie) thông qua quá trình chưng cất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La brûlerie de café sent toujours très bon. (Xưởng rang phê lúc nào cũng thơm phức.)
    • Ils ont visité une petite brûlerie artisanale. (Họ đã thăm một xưởng rang phê thủ công nhỏ.)
    • Cette brûlerie produit un excellent café. (Xưởng rang phê này cho ra loại phê tuyệt hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brûlerie" ngày nay hầu như luôn được hiểucơ sở rang phê, đặc biệt trong ngữ cảnh hiện đại ẩm thực. Nghĩa "xưởng cất rượu" rất hiếm gặp có thể được coi là cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Brûler (động từ): đốt, cháy, rang.
    • Il faut brûler les grains de café pour développer leur arôme. (Phải rang hạt phê để phát triển hương vị của chúng.)
  • Torréfaction (danh từ giống cái): sự rang, quá trình rang ( phê, ca cao).
    • La torréfaction est une étape cruciale. (Việc rang là một bước quan trọng.)
  • Torréfacteur (danh từ giống đực): người rang, máy rang, hoặc cơ sở rang phê (gần nghĩa với ).
    • C'est un torréfacteur réputé. (Đómột cơ sở rang phê có tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Atelier de torréfaction: xưởng rang.
  • Torréfacteur (khi chỉ cơ sở): xưởng rang phê.
Lưu ý
  • Từ này thuộc nhóm từ hiếm chuyên ngành. Trong thực tế sử dụng hiện đại, khi nói đến brûlerie, người ta gần như chỉ nghĩ đến cơ sở rang bán phê hạt chất lượng.
brûlerie

Une brûlerie de café dégage une odeur riche et torréfiée.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) xưởng cất rượu trắng
  2. xưởng rang phê