brûlot

Học thuật
Thân thiện
brûlot

Un marin attache le brûlot au navire ennemi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ liều mạng, người thích mạo hiểm nguy hiểm: Chỉ một người tính cách liều lĩnh, thường xuyên thực hiện những hành động mạo hiểm hoặc gây rối.
    • Tờ báo hay công kích: Chỉ một tờ báo hoặc ấn phẩm nội dung thường xuyên chỉ trích, tấn công mạnh mẽ vào các cá nhân, tổ chức hoặc thể chế.
    • Muỗi đốt cháy da: Một loại muỗi nhỏ nhưng vết đốt gây cảm giác nóng rát khó chịu trên da.
    • (Sử học) Thuyền hỏa công: Một loại tàu thuyền nhỏ, thường được chất đầy vật liệu dễ cháy, được dùng trong chiến tranh thời xưa để đâm đốt cháy tàu địch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce jeune motard est un vrai brûlot. (Tay lái xe máy trẻ đó đúngmột kẻ liều mạng.)
    • Ce journal était considéré comme un brûlot politique. (Tờ báo đó từng được coi là một tờ báo công kích chính trị.)
    • Attention aux brûlots près des marais en été. (Hãy cẩn thận với muỗi đốt cháy da gần các đầm lầy vào mùa hè.)
    • Les marins ont préparé un brûlot pour attaquer la flotte ennemie. (Các thủy thủ đã chuẩn bị một chiếc thuyền hỏa công để tấn công hạm đội địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attacher le brûlot": Dùng biện pháp quyết liệt nguy hiểm. (Thành ngữ)
    • Pour résoudre cette crise, le gouvernement a décidé d'attacher le brûlot. (Để giải quyết cuộc khủng hoảng này, chính phủ đã quyết định dùng một biện pháp quyết liệt nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Brûler (động từ): Đốt cháy, thiêu.
  • Brûlant, brûlante (tính từ): Nóng bỏng, nóng rực.
  • Brûlure (danh từ giống cái): Vết bỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "kẻ liều mạng": Cassecou (kẻ liều), tête brûlée (kẻ liều mạng).
  • Pour "tờ báo công kích": Pamphlet (sách nhỏ công kích), libelle (bài công kích).
  • Pour "thuyền hỏa công": Bateau incendiaire (tàu gây hỏa hoạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "brûlot")

Thành ngữ liên quan
  • "Être un brûlot": Là một người gây rối, một nhân tố không ổn định.
    • Dans l'équipe, il est un vrai brûlot, toujours à l'origine des conflits. (Trong đội, anh ta đúngmột kẻ gây rối, luônnguồn cơn của các mâu thuẫn.)
brûlot

Un marin attache le brûlot au navire ennemi.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) kẻ liều mạng
  2. tờ báo hay công kích
  3. muỗi đốt cháy da
  4. (sử học) thuyền hỏa công
    • attacher le brûlot
      dùng biện pháp quyết liệt nguy hiểm

Từ gần giống