perlot

Học thuật
Thân thiện
perlot

Un homme fume un perlot en lisant le journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Loài hàu nhỏ: Chỉ một loại hàu kích thước nhỏ.
    • (Thông tục; từ , nghĩa ) Thuốc hút: Một từ lóng để chỉ thuốc lá hoặc .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pêcheurs ont ramené des perlots de l'estuaire. (Những người đánh cá đã mang về những con hàu nhỏ từ cửa sông.)
    • Au XIXe siècle, un "perlot" pouvait désigner un cigare. (Vào thế kỷ 19, một "perlot" có thể chỉ một điếu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trong các phương ngữ . Nghĩa "thuốc hút" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Perle (n.f): Ngọc trai. ( liên quan về mặt từ nguyên, hàu có thể tạo ra ngọc trai).
  • Huître (n.f): Con hàu (từ thông dụng chung).
  • Cigare (n.m): .
  • Clope (n.f, thông tục): Điếu thuốc lá.
Từ đồng nghĩa
  • Petite huître: Hàu nhỏ (cho nghĩa đầu tiên).
  • Cigare / Cigarette: / Thuốc lá (cho nghĩa thứ hai).
Lưu ý
  • "Perlot"một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp đương đại. Nghĩa "loài hàu nhỏ" có thể còn được dùng trong một số vùng hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Nghĩa "thuốc hút" được xemtừ lóng cổ gần như không còn thông dụng.
perlot

Un homme fume un perlot en lisant le journal.

danh từ giống đực
  1. loài hàu nhỏ
  2. (thông tục; từ , nghĩa ) thuốc hút

Từ chứa "perlot"