buông lời

  1. adresser la parole; lâcher une parole; lancer une parole
    • Buông lời pha trò
      lâcher une plaisanterie
    • buông lời nguyệt hoa
      conter fleurette

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "buông lời"

buông lời
Cô ấy chỉ buông lời chào rồi đi thẳng.