buông xuôi

  1. To let (something) run its course
    • chán nản, nên buông xuôi
      out of weariness, he let things run their course
    • hai tay buông xuôi
      to drop off, to die

Khám phá thêm

Các từ liên quan

buông xuôi
Sau nhiều lần thất bại, anh ấy đã buông xuôi và không muốn thử lại nữa.