buồn bã
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy không vui, có tâm trạng nặng nề, ủ dột, thường do một sự việc không như ý hoặc mất mát gây ra: "buồn bã" diễn tả trạng thái tâm lý tiêu cực, sâu sắc hơn "buồn" thông thường, thường đi kèm với vẻ mặt hoặc không khí ảm đạm.
- Gợi lên cảm giác ảm đạm, thiếu sinh khí: "buồn bã" cũng có thể dùng để miêu tả khung cảnh, âm thanh tạo ra cảm giác u sầu, não nề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có vẻ mặt buồn bã sau khi nghe tin. (Cô ấy có vẻ mặt buồn bã sau khi nghe tin.)
- Tiếng mưa rơi tí tách nghe thật buồn bã. (Tiếng mưa rơi tí tách nghe thật buồn bã.)
- Cảnh hoàng hôn nơi đây trông thật buồn bã. (Cảnh hoàng hôn nơi đây trông thật buồn bã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"buồn bã trong lòng": cảm thấy buồn một cách thầm kín, sâu trong nội tâm.
- Dù cười nói bên ngoài nhưng cô ấy vẫn buồn bã trong lòng. (Dù cười nói bên ngoài nhưng cô ấy vẫn buồn bã trong lòng.)
"nỗi buồn bã": (danh từ hóa) chỉ cảm giác, tâm trạng buồn bã.
- Nỗi buồn bã ấy cứ đeo bám anh suốt mấy ngày qua. (Nỗi buồn bã ấy cứ đeo bám anh suốt mấy ngày qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Buồn (tính từ): có tâm trạng không vui (nghĩa rộng và phổ biến hơn, mức độ có thể nhẹ hơn "buồn bã").
- Sầu não (tính từ): buồn đến mức đau khổ, bi ai (mức độ mạnh hơn "buồn bã").
- U sầu (tính từ): buồn một cách trầm lặng, kéo dài.
- Ảm đạm (tính từ): thường dùng cho cảnh vật, không khí gợi nên sự buồn bã.
Từ đồng nghĩa
- Buồn rầu: buồn và lo lắng, phiền muộn.
- Não nề: buồn đến mức nặng nề, chán nản.
- Thê lương: (thường cho cảnh vật) buồn đến mức gợi cảm giác lạnh lẽo, cô quạnh.
Từ trái nghĩa
- Vui vẻ: có tâm trạng tốt, hứng khởi.
- Hân hoan: vui mừng, phấn khởi.
- Rạng rỡ: tươi sáng, thể hiện niềm vui (thường cho gương mặt).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Mặt mày buồn bã: vẻ mặt thể hiện rõ sự không vui, chán nản.
- Cậu bé ngồi một góc với mặt mày buồn bã. (Cậu bé ngồi một góc với mặt mày buồn bã.)
Buồn bã thê thảm: buồn đến mức đáng thương, tội nghiệp.
- Câu chuyện kết thúc khiến ai nấy đều buồn bã thê thảm. (Câu chuyện kết thúc khiến ai nấy đều buồn bã thê thảm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan