buồn bã

  1. Sad, melancholy
    • buồn bã trong lòng
      to be sad at heart
    • vẻ mặt buồn bã
      to look sad
    • cảnh trời chiều buồn bã
      the dusky scenery was melancholy
    • tiếng dế kêu nghe thật buồn bã
      the chirping of crickets sounded sad indeed

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "buồn bã"

buồn bã
Cô ấy có vẻ mặt buồn bã sau khi nghe tin.