buồn thảm

  1. désolé; éploré
    • Một người mẹ buồn thảm
      une mère désolée
    • Một giọng nói buồn thảm
      une voix éplorée
buồn thảm
Một người đàn ông ngồi cúi đầu trong căn phòng buồn thảm.