buckbean

buckbean

A buckbean grows at the edge of a quiet pond.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thủy lương: "buckbean" một loại cây thân thảo sống lâu năm, thường mọcvùng đầm lầy, ven nước. Cây kép hình ba lá, vị rất đắng, ra hoa màu trắng hoặc tím nhạt thành chùm. Tên khoa học Menyanthes trifoliata.

dụ sử dụng
  • (Cây thủy lương mọc rất nhiềucác đầm lầy phía bắc châu Âu.)
  • (Các nhà thảo dược sử dụng cây thủy lương để làm thuốc bổ đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buckbean tea": trà từ cây thủy lương, thường dùng để hỗ trợ tiêu hóa hoặc làm thuốc lợi tiểu.
    • Drinking buckbean tea can help stimulate appetite. (Uống trà thủy lương có thể giúp kích thích sự thèm ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bogbean (danh từ): tên gọi khác của buckbean, nhấn mạnh môi trường sống đầm lầy (bog).
    • Bogbean is another common name for buckbean. (Bogbean một tên gọi khác phổ biến của cây thủy lương.)
Từ đồng nghĩa
  • Marsh trefoil: tên gọi khác dựa trên hình dáng ba thùy môi trường đầm lầy.
  • Water shamrock: tên gọi dân gian, cây giống với shamrock (cỏ ba lá) nhưng sống dưới nước.
Các cụm từ liên quan
  • "to gather buckbean": thu hái cây thủy lương.
    • In early spring, villagers gather buckbean for medicinal purposes. (Vào đầu mùa xuân, dân làng thu hái cây thủy lương để làm thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ này, "buckbean" chủ yếu thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)