backbone
/'bækboun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xương sống: Phần cấu trúc xương chính chạy dọc theo lưng, nâng đỡ cơ thể và bảo vệ tủy sống.
- (Nghĩa bóng) Cột trụ, nòng cốt: Người hoặc yếu tố quan trọng nhất, cung cấp sự hỗ trợ chính hoặc sự ổn định cho một tổ chức, nhóm hoặc hệ thống.
- (Nghĩa bóng) Nghị lực, sức mạnh tinh thần, can đảm: Khả năng giữ vững lập trường và đối mặt với khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- An injury to the backbone can be very serious. (Một chấn thương ở xương sống có thể rất nghiêm trọng.)
- Small farmers are the backbone of the country's economy. (Những nông dân nhỏ là cột trụ của nền kinh tế đất nước.)
- It takes backbone to stand up to a bully. (Cần có nghị lực để đương đầu với một kẻ bắt nạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to the backbone": hoàn toàn, chính cống, xét về mọi mặt bản chất.
- He is a conservative to the backbone. (Anh ta là một người bảo thủ chính cống.)
- "to lack backbone": thiếu nghị lực, thiếu can đảm.
- The manager was accused of lacking backbone in the crisis. (Người quản lý bị cáo buộc là thiếu nghị lực trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Backboned (adj): có xương sống; (nghĩa bóng) có nghị lực, cứng cỏi.
- Backboneless (adj): không có xương sống; (nghĩa bóng) nhu nhược, không có nghị lực.
- Spine (n): xương sống (nghĩa đen); gáy sách (nghĩa bóng tương tự như 'backbone' trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Xương sống: Spine, vertebral column.
- Cột trụ: Mainstay, pillar, cornerstone, linchpin, anchor.
- Nghị lực: Fortitude, courage, grit, determination, resolve.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Các thành ngữ chính đã được liệt kê trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao'.)
danh từ
- xương sống
- (nghĩa bóng) xương sống, cột trụ
- he is the backbone of the football teamanh ấy là cột trụ của đội bóng
- (nghĩa bóng) nghị lực; sức mạnh
- to lack backbonethiếu nghị lực
Idioms
- to the backbonechính cống, hoàn toàn