bugbane

bugbane

A gardener plants bugbane near the vegetable patch to deter pests.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bugbane: Một loại cây thuộc chi Cimicifuga, hoa mọc thành chùm dài hoặc chùy, được cho mùi hương xua đuổi côn trùng. Cây này nguồn gốc từ Bắc Mỹ, to, hoa màu xanh vàng, chứa alkaloid độc dùng trong y học.
dụ sử dụng
  • (Cây bugbane thường được trồng trong vườn để xua đuổi côn trùng một cách tự nhiên.)
  • (Người bản địa Mỹ đã sử dụng cây bugbane các đặc tính y học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bugbane trong nông nghiệp: Đôi khi được dùng làm cây trồng đồng hành để bảo vệ các loại cây khác khỏi sâu bọ.

    • Farmers plant bugbane near crops to deter pests without chemicals. (Nông dân trồng cây bugbane gần mùa vụ để ngăn chặn sâu bọ không cần hóa chất.)
  • Bugbane trong y học cổ truyền: Rễ thân rễ của cây được sử dụng để điều trị các vấn đề như đau bụng, sốt, hoặc các bệnh phụ nữ.

    • The root of bugbane was traditionally used to treat menstrual cramps. (Rễ của cây bugbane từng được dùng để chữa đau bụng kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Black cohosh (danh từ): Tên gọi khác của cây bugbane, thường dùng trong y học thảo dược.

    • Black cohosh is a popular herbal remedy derived from bugbane. (Black cohosh một bài thuốc thảo dược phổ biến nguồn gốc từ cây bugbane.)
  • Cimicifuga (danh từ): Tên chi thực vật của bugbane, trong tiếng Latin có nghĩa "xua đuổi rệp".

    • The genus Cimicifuga includes several species of bugbane. (Chi Cimicifuga bao gồm một số loài cây bugbane.)
Từ đồng nghĩa
  • Insect-repellent plant: Cây xua đuổi côn trùng.
  • Medicinal herb: Thảo dược (khi nói về công dụng chữa bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bugbane" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "bugbane" do tính chuyên ngành của từ này.