buckler

/'bʌklə/
danh từ
  1. cái mộc, cái khiên
  2. sự che chở
  3. người che chở
ngoại động từ
  1. làm mộc để che chở cho, che chở cho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "buckler"

buckler
A knight raises his buckler to block an incoming sword strike.