buckler
/'bʌklə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái mộc, cái khiên nhỏ: Một loại vũ khí phòng thủ cổ, thường nhỏ, tròn hoặc hình bầu dục, được cầm ở tay hoặc đeo vào cẳng tay để đỡ và chặn các đòn tấn công.
- Sự che chở, vật che chở: Dùng để chỉ một thứ gì đó hoặc một người nào đó có tác dụng bảo vệ, phòng thủ.
Ngoại động từ (cổ, ít dùng):
- Che chở, bảo vệ: Hành động dùng khiên để bảo vệ hoặc che chở cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The knight raised his buckler to deflect the sword strike. (Kỵ sĩ giơ cao cái mộc của mình để đỡ nhát chém của thanh kiếm.)
- His loyalty was a buckler against all accusations. (Lòng trung thành của anh ấy là sự che chở trước mọi lời buộc tội.)
Ngoại động từ (cổ):
- He vowed to buckler the innocent from harm. (Anh ấy thề sẽ che chở những người vô tội khỏi nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be one's buckler": Là vật che chở, là chỗ dựa cho ai đó.
- In times of trouble, his faith was his buckler. (Trong lúc hoạn nạn, đức tin là vật che chở của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bucklered (tính từ, cổ): Được trang bị khiên mộc.
- The bucklered soldiers advanced slowly. (Những người lính được trang bị khiên tiến lên chậm rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa khiên): Shield (khiên), targe (mộc nhỏ).
- Danh từ (nghĩa che chở): Protection (sự bảo vệ), defense (sự phòng thủ), safeguard (vật bảo vệ).
Thành ngữ liên quan
- "To stand buckler" (cổ): Đứng ra bảo vệ, che chở cho ai.
- He promised to stand buckler for his friend's reputation. (Anh ta hứa sẽ đứng ra bảo vệ danh tiếng cho bạn mình.)
danh từ
- cái mộc, cái khiên
- sự che chở
- người che chở
ngoại động từ
- làm mộc để che chở cho, che chở cho