swashbuckler

/'swɔʃ,bʌklə/ Cách viết khác : (swasher) /'swɔʃə/
danh từ
  1. kẻ hung hăng; du côn đánh thuê; ác ôn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiểu thuyết kể chuyện du côn đánh thuê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

swashbuckler
A swashbuckler swings from a ship's rope onto the deck.