buffoon

/bʌ'fu:n/
danh từ
  1. anh hề
nội động từ
  1. pha trò hề, làm hề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "buffoon"

Từ có nhắc đến "buffoon"

buffoon
A clown acts like a buffoon at the children's party.