clown
/klaun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Anh hề, vai hề: Một người biểu diễn trong rạp xiếc, sân khấu hoặc tiệc cưới, mặc trang phục sặc sỡ, trang điểm lòe loẹt và có những hành động hài hước để mua vui cho khán giả.
- Người hay đùa, người pha trò: Một người thường xuyên có những hành động ngớ ngẩn hoặc hài hước để làm người khác cười.
- Người thô lỗ, người vụng về: (Nghĩa cũ, ít dùng) Một người có cách cư xử thiếu tế nhị, thô thiển.
Nội động từ:
- Làm trò hề, cư xử ngớ ngẩn: Hành động một cách ngốc nghếch, buồn cười, thường để thu hút sự chú ý hoặc làm người khác vui.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The circus clown made all the children laugh with his funny tricks. (Anh hề trong rạp xiếc khiến tất cả trẻ em cười vang với những trò hài hước của mình.)
- Stop being such a clown and focus on your work! (Đừng có làm trò hề nữa và hãy tập trung vào công việc của anh đi!)
- He's the class clown, always telling jokes. (Cậu ấy là trò hề của lớp, lúc nào cũng kể chuyện cười.)
Nội động từ:
- The boys were clowning around in the backyard instead of doing their homework. (Lũ trẻ đang làm trò hề ngoài sân thay vì làm bài tập về nhà.)
- He clowned for the camera during the photo shoot. (Anh ấy đã làm trò hề trước ống kính trong buổi chụp hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play the clown": cố tình cư xử như một anh hề để gây cười.
- He always plays the clown when he's nervous. (Anh ta luôn làm trò hề mỗi khi cảm thấy căng thẳng.)
"sad clown": (nghĩa bóng) chỉ một người bên ngoài tỏ ra vui vẻ, hài hước nhưng bên trong lại đang buồn bã, cô đơn.
- Behind his jokes, he was a sad clown. (Đằng sau những câu chuyện cười của anh ấy là một tâm hồn buồn bã.)
Biến thể và từ gần giống
Clownish (tính từ): có tính chất của anh hề, ngớ ngẩn, lố bịch.
- His clownish behavior was not appropriate for the formal meeting. (Hành động lố bịch của anh ta không phù hợp với cuộc họp trang trọng.)
Clownery (danh từ): hành động, trò hề; nghệ thuật biểu diễn của anh hề.
- The show was full of acrobatics and clownery. (Buổi biểu diễn đầy ắp những màn nhào lộn và trò hề.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Jester: anh hề (trong cung đình thời xưa).
- Buffoon: kẻ hề, người hay làm trò ngốc nghếch.
- Comedian: diễn viên hài.
- Động từ:
- Fool around: đùa giỡn, làm trò.
- Joke: nói đùa, giỡn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clown around/about: (cụm động từ) đùa giỡn, làm trò hề một cách vô tư, thường không đúng lúc.
- The teacher told them to stop clowning around and pay attention. (Giáo viên bảo chúng ngừng đùa giỡn và chú ý.)
Thành ngữ liên quan
- "Send in the clowns": (nghĩa đen: hãy cho các anh hề vào) Thành ngữ xuất phát từ tên một bài hát, thường dùng để chỉ việc tìm cách xoa dịu hoặc đánh lạc hướng khỏi một tình huống nghiêm trọng hoặc buồn bã bằng sự hài hước.
- The meeting was getting too tense, it was time to send in the clowns. (Cuộc họp đang trở nên quá căng thẳng, đã đến lúc cần pha trò cho vui.)
danh từ
- anh hề, vai hề
- người quê mùa
- người thô lỗ; người mất dạy
nội động từ
- làm hề; đóng vai hề