clown

/klaun/
danh từ
  1. anh hề, vai hề
  2. người quê mùa
  3. người thô lỗ; người mất dạy
nội động từ
  1. làm hề; đóng vai hề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "clown"

clown
A clown juggles colorful balls at a children's party.