building

/'bildiɳ/
Học thuật
Thân thiện
building

Un building se dresse au milieu de la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tòa nhà, công trình xây dựng: Chỉ một cấu trúc mái tường, được xây dựng vững chãi, thường đểhoặc làm việc. Đâynghĩa phổ biến chung nhất.
    • Ngành xây dựng: Chỉ ngành công nghiệp hoặc hoạt động liên quan đến việc xây dựng các công trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce building est très moderne. (Tòa nhà này rất hiện đại.)
    • Ils habitent dans un vieux building en centre-ville. (Họ sống trong một tòa nhà trung tâm thành phố.)
    • Le building est une industrie importante. (Ngành xây dựngmột ngành công nghiệp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un building de grande hauteur": một tòa nhà cao tầng.
    • La skyline est dominée par des buildings de grande hauteur. (Đường chân trời bị chi phối bởi những tòa nhà cao tầng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâtiment (n.m): Tòa nhà, công trình. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn ít mang sắc thái "cao tầng" hơn "building").
  • Immeuble (n.m): Tòa nhà, chung cư. (Thường chỉ tòa nhà nhiều căn hộ).
  • Gratte-ciel (n.m): Nhà chọc trời. (Từ chỉ các tòa nhà rất cao).
Từ đồng nghĩa
  • Édifice (n.m): Công trình kiến trúc, tòa nhà lớn (trang trọng hơn).
  • Construction (n.f): Công trình xây dựng.
Lưu ý
  • Từ "building" trong tiếng Phápmột từ mượn từ tiếng Anh. thường được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt để chỉ các tòa nhà cao tầng, văn phòng hoặc chung kiến trúc mới, trong khi các từ như "bâtiment" hay "immeuble" phạm vi sử dụng rộng tự nhiên hơn trong tiếng Pháp.
building

Un building se dresse au milieu de la ville.

danh từ giống đực
  1. binđing, nhà nhiều tầng