build-up
/'bildʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tích tụ, sự tăng dần: Chỉ quá trình một thứ gì đó dần dần trở nên lớn hơn, nhiều hơn hoặc mạnh hơn theo thời gian.
- Sự chuẩn bị, sự tạo không khí: Chỉ những hành động hoặc thông tin nhằm tạo sự chú ý, mong đợi hoặc chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng sắp xảy ra.
- Lời giới thiệu dẫn dắt: Trong phát thanh, truyền hình, đây là phần lời nói ngắn giới thiệu hoặc dẫn vào một chương trình, bài hát, hoặc tin tức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There has been a steady build-up of traffic in the city center. (Đã có sự tích tụ giao thông ổn định ở trung tâm thành phố.)
- The media build-up before the product launch was enormous. (Sự chuẩn bị tạo không khí của giới truyền thông trước buổi ra mắt sản phẩm là rất lớn.)
- The DJ gave a quick build-up before playing the hit song. (Người DJ đã đưa ra một lời giới thiệu nhanh trước khi phát bài hát hit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Military build-up": Sự tăng cường quân sự, tích lũy vũ khí và lực lượng.
- The military build-up along the border caused international concern. (Sự tăng cường quân sự dọc biên giới đã gây ra mối quan ngại quốc tế.)
"Tension build-up": Sự gia tăng căng thẳng.
- The tension build-up in the final chapter of the book is incredible. (Sự gia tăng căng thẳng trong chương cuối của cuốn sách thật phi thường.)
Biến thể và từ gần giống
Build (động từ): Xây dựng, hình thành nên.
- They plan to build a new school. (Họ dự định xây dựng một ngôi trường mới.)
Builder (danh từ): Thợ xây, người xây dựng.
- Building (danh từ): Tòa nhà, công trình xây dựng.
Từ đồng nghĩa
- Accumulation (n): Sự tích lũy, chất đống.
- Increase (n): Sự gia tăng.
- Preamble (n): Lời mở đầu, phần giới thiệu (đặc biệt cho một bài phát biểu hoặc văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với "build-up" vì nó là danh từ. Tuy nhiên, động từ gốc "build" có các cụm từ sau:) - Build up (động từ): Xây dựng, phát triển, tích lũy dần. - He spent years building up his business. (Anh ấy đã dành nhiều năm để xây dựng doanh nghiệp của mình.) - Traffic builds up during rush hour. (Giao thông tích tụ lại trong giờ cao điểm.)
Thành ngữ liên quan
- "A build-up to something": Giai đoạn chuẩn bị hoặc dẫn dắt tới một sự kiện quan trọng.
- The weeks of training were just a build-up to the main competition. (Những tuần lễ tập luyện chỉ là sự chuẩn bị cho cuộc thi chính.)
danh từ
- sự xây dựng nên
- bài bình luận dài dòng
- lời nói đàu (của một bài phát biểu ở đài phát thanh)
- sự quảng cáo đề cao (ai, vật gì)
- (vật lý) sự tích tụ, sự tích luỹ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự xây dựng lực lượng, sự tăng cường dần lực lượng vũ trang